Thông tin về cặp HMKR-WETH
- Đã gộp HMKR:
- 148,23 Tr
- Đã gộp WETH:
- 3,93 US$
Thống kê giá HMKR/WETH trên Ethereum
Tính đến 11 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token HMKR trên DEX Uniswap V2 là 0,00005982 US$. Giá HMKR là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token HMKR là 0x3300b02efa180c99a2F61f4731665b51e4E254C4 với vốn hóa thị trường 17.948,88 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x0CDC1ec839E8B3FCfa9f726d9C4732417cBD2D58 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 17.752,45 US$. Cặp giao dịch HMKR/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của HMKR/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của HMKR/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x0CDC1ec839E8B3FCfa9f726d9C4732417cBD2D58 là 17.752,45 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool HMKR/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của HMKR/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool HMKR/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool HMKR/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 HMKR so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 HMKR so với WETH là 0,0000000265, ghi nhận vào lúc 17:27 UTC.
1 HMKR đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 HMKR sang USD là 0,00005982 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá HMKR-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/2026 | 21:48:59 | sell | 18,8 US$ | 0,00005982 US$ | 0,008332 | 0,07265 | 314.387,45 | 0x1e...f244 | |
| 29/04/2026 | 21:48:11 | sell | 71,69 US$ | 0,00006047 US$ | 0,03174 | 0,072677 | 1,19 Tr | 0x15...6300 | |
| 28/04/2026 | 17:10:11 | sell | 37,6 US$ | 0,00006187 US$ | 0,01647 | 0,07271 | 607.822,8 | 0xc8...25cc | |
| 22/04/2026 | 17:44:23 | sell | 8,23 US$ | 0,00006536 US$ | 0,003432 | 0,072723 | 126.000,41 | 0x1e...a0ca | |
| 25/03/2026 | 10:42:35 | buy | 4,99 US$ | 0,0000598 US$ | 0,002288 | 0,072741 | 83.485,38 | 0x10...e101 | |
| 25/03/2026 | 07:09:59 | sell | 1,25 US$ | 0,00005898 US$ | 0,0005798 | 0,072723 | 21.289,73 | 0x4c...6eaa |