Thông tin về cặp GYSR-WETH
- Đã gộp GYSR:
- 1,05 Tr
- Đã gộp WETH:
- 1,82 US$
Thống kê giá GYSR/WETH trên Ethereum
Tính đến 7 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token GYSR trên DEX Uniswap V2 là 0,003341 US$. Giá GYSR là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 1 giao dịch với khối lượng giao dịch là 12,01 US$. Hợp đồng token GYSR là 0xbEa98c05eEAe2f3bC8c3565Db7551Eb738c8CCAb với vốn hóa thị trường 33.418,02 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x5F0A8554A31d43B4DB5F0bdb898b5D2319b6ea48 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 6.987,46 US$. Cặp giao dịch GYSR/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của GYSR/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của GYSR/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x5F0A8554A31d43B4DB5F0bdb898b5D2319b6ea48 là 6.987,46 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool GYSR/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của GYSR/WETH là 1 trong 24 giờ qua, trong đó 1 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool GYSR/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool GYSR/WETH có khối lượng giao dịch là 12,01 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 GYSR so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 GYSR so với WETH là 0,000001743, ghi nhận vào lúc 02:35 UTC.
1 GYSR đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 GYSR sang USD là 0,003341 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá GYSR-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/02/2026 | 06:48:59 | buy | 12,01 US$ | 0,003341 US$ | 0,006266 | 0,051743 | 3.595,07 | 0xd8...6ebe | |
| 20/01/2026 | 21:11:11 | sell | 10,35 US$ | 0,005195 US$ | 0,003448 | 0,05173 | 1.993,23 | 0x08...4f13 | |
| 19/01/2026 | 07:59:47 | sell | 34,85 US$ | 0,005594 US$ | 0,01086 | 0,051743 | 6.231,31 | 0x52...92fb | |
| 14/01/2026 | 07:56:11 | sell | 7,23 US$ | 0,005833 US$ | 0,002179 | 0,051756 | 1.241,11 | 0x04...4558 | |
| 12/01/2026 | 17:05:59 | sell | 48,35 US$ | 0,005545 US$ | 0,01546 | 0,051773 | 8.720,36 | 0xc5...73d9 | |
| 16/12/2025 | 23:59:59 | sell | 1,05 US$ | 0,005303 US$ | 0,0003565 | 0,051788 | 199,36 | 0xb3...3c26 |