Thông tin về cặp GTH-WETH
- Đã gộp GTH:
- 536,01 T
- Đã gộp WETH:
- 0,00004602 US$
Thống kê giá GTH/WETH trên Ethereum
Tính đến 10 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token GTH trên DEX Uniswap V2 là 0,0000000000001636 US$. Giá GTH là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token GTH là 0xeb986DA994E4a118d5956b02d8b7c3C7CE373674 với vốn hóa thị trường 5.947,90 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x36A48Ca66777DA2831903394b7bD4D06753D5eaA với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,17 US$. Cặp giao dịch GTH/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của GTH/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của GTH/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x36A48Ca66777DA2831903394b7bD4D06753D5eaA là 0,17 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool GTH/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của GTH/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool GTH/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool GTH/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 GTH so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 GTH so với WETH là 0,00000000000000008612, ghi nhận vào lúc 15:08 UTC.
1 GTH đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 GTH sang USD là 0,0000000000001636 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá GTH-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | 12:21:35 | buy | 0,082945 US$ | 0,0121636 US$ | 0,011155 | 0,0168612 | 17.998 | 0x85...af99 | |
| 22/06/2026 | 22:46:11 | sell | 0,09468 US$ | 0,0121475 US$ | 0,0000551 | 0,0168586 | 292,47 T | 0x75...1ff1 | |
| 15/05/2026 | 12:13:35 | sell | 0,08109 US$ | 0,0129337 US$ | 0,0124835 | 0,015414 | 1.167,93 | 0x59...c9d6 | |
| 12/05/2026 | 11:35:59 | buy | 0,2284 US$ | 0,0129488 US$ | 0,0001 | 0,0154152 | 21,46 NT | 0xf1...ea89 | |
| 12/04/2026 | 06:43:47 | buy | 0,002215 US$ | 0,0151155 US$ | 0,051 | 0,0195214 | 164,37 NT | 0xa4...47f0 | |
| 12/04/2026 | 06:43:35 | sell | 0,1265 US$ | 0,0151155 US$ | 0,00005711 | 0,0195214 | 185,64 NT | 0xbf...f706 |