Thông tin về cặp GROK-WETH
- Đã gộp GROK:
- 895,9 Tr
- Đã gộp WETH:
- 2,31 US$
Thống kê giá GROK/WETH trên Ethereum
Tính đến 9 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token GROK trên DEX Uniswap V2 là 0,000006244 US$. Giá GROK là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token GROK là 0x885034b1f2c9f698Ff3E9255F6AEeADC0c29165B với vốn hóa thị trường 6.244,17 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x229Af70e62aB54d1F91efCA792AB78286C125361 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 9.768,78 US$. Cặp giao dịch GROK/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của GROK/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của GROK/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x229Af70e62aB54d1F91efCA792AB78286C125361 là 9.768,78 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool GROK/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của GROK/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool GROK/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool GROK/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 GROK so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 GROK so với WETH là 0,000000002628, ghi nhận vào lúc 05:43 UTC.
1 GROK đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 GROK sang USD là 0,000006244 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá GROK-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/2026 | 08:14:11 | sell | 115,88 US$ | 0,056244 US$ | 0,04877 | 0,082628 | 18,56 Tr | 0x19...7b7e | |
| 06/05/2026 | 08:11:47 | sell | 119,33 US$ | 0,056513 US$ | 0,0502 | 0,08274 | 18,32 Tr | 0x91...9f3b | |
| 06/05/2026 | 08:06:59 | sell | 120,4 US$ | 0,056793 US$ | 0,05065 | 0,082857 | 17,72 Tr | 0x28...eacb | |
| 06/05/2026 | 08:03:47 | sell | 387,61 US$ | 0,056951 US$ | 0,1742 | 0,082926 | 55,76 Tr | 0x6f...075e | |
| 06/05/2026 | 05:19:47 | sell | 120,84 US$ | 0,058069 US$ | 0,05108 | 0,083411 | 14,97 Tr | 0x25...7237 | |
| 06/05/2026 | 05:17:23 | sell | 125,59 US$ | 0,058386 US$ | 0,05311 | 0,083546 | 14,98 Tr | 0x50...cf3a |