Thông tin về cặp FEVR-WETH
- Đã gộp FEVR:
- 57,07 Tr
- Đã gộp WETH:
- 0,7427 US$
Thống kê giá FEVR/WETH trên Ethereum
Tính đến 27 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token FEVR trên DEX Uniswap V2 là 0,0000343 US$. Giá FEVR là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token FEVR là 0x9fB83c0635De2E815fd1c21b3a292277540C2e8d với vốn hóa thị trường 23.822,87 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xaD1d73d9D8c5126E37832CC593A3636ABb471aCB với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 3.925,28 US$. Cặp giao dịch FEVR/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của FEVR/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của FEVR/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xaD1d73d9D8c5126E37832CC593A3636ABb471aCB là 3.925,28 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool FEVR/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của FEVR/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool FEVR/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool FEVR/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 FEVR so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 FEVR so với WETH là 0,00000001298, ghi nhận vào lúc 08:34 UTC.
1 FEVR đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 FEVR sang USD là 0,0000343 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá FEVR-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | 15:56:47 | sell | 1,02 US$ | 0,0000343 US$ | 0,0003895 | 0,071298 | 30.000 | 0x31...9f77 | |
| 26/08/2026 | 06:14:11 | sell | 2,81 US$ | 0,00003202 US$ | 0,001144 | 0,071301 | 87.931,99 | 0x7b...c3f6 | |
| 30/05/2026 | 16:39:23 | buy | 9,88 US$ | 0,00002637 US$ | 0,004882 | 0,071302 | 374.918,11 | 0xb3...8b23 | |
| 30/05/2026 | 16:35:11 | sell | 49,35 US$ | 0,0000269 US$ | 0,02436 | 0,071328 | 1,83 Tr | 0xc1...d075 | |
| 25/05/2026 | 02:25:35 | sell | 22,76 US$ | 0,00002923 US$ | 0,01083 | 0,071391 | 778.644,5 | 0x3c...ab9c | |
| 24/05/2026 | 16:38:11 | sell | 0,9258 US$ | 0,00002959 US$ | 0,0004418 | 0,071412 | 31.285,12 | 0x0a...3958 |