Thông tin về cặp DOBE-WETH
- Đã gộp DOBE:
- 955,21 T
- Đã gộp WETH:
- 0,002776 US$
Thống kê giá DOBE/WETH trên Ethereum
Tính đến 11 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token DOBE trên DEX Uniswap V2 là 0,000000000006095 US$. Giá DOBE là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token DOBE là 0xe7aB45162f5979F09B0bDa1CC7DfC97C270EA3d5 với vốn hóa thị trường 6.095,17 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x6D3a9f0f58D64A43d48479f7601113B5365e8D64 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 11,64 US$. Cặp giao dịch DOBE/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của DOBE/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của DOBE/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x6D3a9f0f58D64A43d48479f7601113B5365e8D64 là 11,64 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool DOBE/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của DOBE/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool DOBE/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool DOBE/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 DOBE so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 DOBE so với WETH là 0,000000000000002906, ghi nhận vào lúc 20:47 UTC.
1 DOBE đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 DOBE sang USD là 0,000000000006095 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá DOBE-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/2026 | 04:22:11 | sell | 0,5555 US$ | 0,0116095 US$ | 0,0002649 | 0,0142906 | 83,44 T | 0x06...a255 | |
| 17/01/2026 | 00:18:47 | sell | 0,063303 US$ | 0,0101146 US$ | 0,091002 | 0,0143478 | 28.815,78 | 0xea...3588 | |
| 30/12/2025 | 18:46:47 | sell | 0,2159 US$ | 0,0101056 US$ | 0,00007279 | 0,0143561 | 20,44 T | 0x4d...8d64 | |
| 27/12/2025 | 19:24:23 | sell | 1,71 US$ | 0,0101067 US$ | 0,0005862 | 0,0143657 | 135,23 T | 0x03...c195 | |
| 24/12/2025 | 11:01:35 | sell | 0,061435 US$ | 0,010151 US$ | 0,0104894 | 0,0145151 | 9.500 | 0xd4...a04e | |
| 12/12/2025 | 23:21:59 | sell | 0,063013 US$ | 0,0101595 US$ | 0,010973 | 0,0145151 | 18.888 | 0xf2...470d |