Thông tin về cặp DLUME-WETH
- Đã gộp DLUME:
- 1,38 T
- Đã gộp WETH:
- 77,94 US$
Thống kê giá DLUME/WETH trên Ethereum
Tính đến 25 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token DLUME trên DEX Uniswap V2 là 0,00009824 US$. Giá DLUME là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token DLUME là 0xEae8B28eE984133aD9e5b989FF75Fdb56095E658 với vốn hóa thị trường 3.924.771.883,89 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xd0148a71b95B347E61495EC1453443628abbF9b2 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 394.354,69 US$. Cặp giao dịch DLUME/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của DLUME/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của DLUME/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xd0148a71b95B347E61495EC1453443628abbF9b2 là 394.354,69 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool DLUME/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của DLUME/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool DLUME/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool DLUME/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 DLUME so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 DLUME so với WETH là 0,00000005676, ghi nhận vào lúc 14:25 UTC.
1 DLUME đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 DLUME sang USD là 0,00009824 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá DLUME-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/2026 | 01:21:47 | buy | 15,88 US$ | 0,00009824 US$ | 0,00918 | 0,075676 | 161.706,74 | 0x31...67f5 | |
| 31/05/2026 | 03:28:23 | buy | 5,08 US$ | 0,0001154 US$ | 0,0025 | 0,075676 | 44.044,36 | 0x39...a43a | |
| 22/05/2026 | 23:03:23 | buy | 17,62 US$ | 0,0001176 US$ | 0,0085 | 0,075675 | 149.771,97 | 0xd0...2cbb | |
| 11/05/2026 | 06:22:35 | buy | 1 US$ | 0,0001326 US$ | 0,0004279 | 0,075674 | 7.541,54 | 0xb9...7698 | |
| 05/05/2026 | 14:20:23 | buy | 8,32 US$ | 0,0001349 US$ | 0,0035 | 0,075674 | 61.680,96 | 0x7c...bfef | |
| 30/04/2026 | 19:31:35 | buy | 11,32 US$ | 0,0001285 US$ | 0,005 | 0,075673 | 88.125,27 | 0xca...ac2a |