Thông tin về cặp CYBA-WETH
- Đã gộp CYBA:
- 660.422,49
- Đã gộp WETH:
- 0,0000192 US$
Thống kê giá CYBA/WETH trên Ethereum
Tính đến 22 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token CYBA trên DEX Uniswap V2 là 0,00000006422 US$. Giá CYBA là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token CYBA là 0x1063181dc986F76F7eA2Dd109e16fc596d0f522A với vốn hóa thị trường 64,22 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x4DE01f8B87683d22216f412359C29De634a77367 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,08 US$. Cặp giao dịch CYBA/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của CYBA/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của CYBA/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x4DE01f8B87683d22216f412359C29De634a77367 là 0,08 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool CYBA/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của CYBA/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool CYBA/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool CYBA/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 CYBA so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 CYBA so với WETH là 0,00000000002907, ghi nhận vào lúc 03:25 UTC.
1 CYBA đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 CYBA sang USD là 0,00000006422 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá CYBA-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/2026 | 20:39:59 | buy | 0,01037 US$ | 0,076422 US$ | 0,053781 | 0,0102907 | 161.465,79 | 0xa8...6bec | |
| 08/04/2026 | 20:29:47 | buy | 0,00236 US$ | 0,074155 US$ | 0,051 | 0,0101876 | 56.816,06 | 0x4b...de62 | |
| 08/04/2026 | 20:29:35 | buy | 0,006709 US$ | 0,074155 US$ | 0,05164 | 0,0101876 | 161.465,79 | 0x0b...d5d8 | |
| 08/04/2026 | 20:29:35 | buy | 0,006709 US$ | 0,074155 US$ | 0,052244 | 0,0101876 | 161.465,79 | 0xff...5126 | |
| 08/04/2026 | 20:29:23 | sell | 0,008434 US$ | 0,073634 US$ | 0,003829 | 0,0101641 | 232.097,15 | 0x36...00b3 | |
| 08/04/2026 | 20:29:23 | sell | 0,03511 US$ | 0,073634 US$ | 0,00004313 | 0,0101641 | 966.295,3 | 0x36...00b3 |