Thông tin về cặp CRAZE-WETH
- Đã gộp CRAZE:
- 800,37 Tr
- Đã gộp WETH:
- 0,8961 US$
Thống kê giá CRAZE/WETH trên Ethereum
Tính đến 7 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token CRAZE trên DEX Uniswap V2 là 0,000002207 US$. Giá CRAZE là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token CRAZE là 0x5c162Ec1c1679c67728d824deFC0b415a97539E5 với vốn hóa thị trường 2.207,21 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xC3A010230459E88f2108507e34b13Ad2F600919C với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 3.522,80 US$. Cặp giao dịch CRAZE/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của CRAZE/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của CRAZE/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xC3A010230459E88f2108507e34b13Ad2F600919C là 3.522,80 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool CRAZE/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của CRAZE/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool CRAZE/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool CRAZE/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 CRAZE so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 CRAZE so với WETH là 0,000000001122, ghi nhận vào lúc 01:47 UTC.
1 CRAZE đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 CRAZE sang USD là 0,000002207 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá CRAZE-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/02/2026 | 06:38:47 | buy | 0,1085 US$ | 0,052207 US$ | 0,00005521 | 0,081122 | 49.167,75 | 0xea...af49 | |
| 16/02/2026 | 06:37:47 | sell | 8,94 US$ | 0,052204 US$ | 0,004552 | 0,081121 | 4,06 Tr | 0xed...7274 | |
| 22/01/2026 | 23:58:35 | sell | 5,71 US$ | 0,053337 US$ | 0,001933 | 0,081129 | 1,71 Tr | 0xe7...9300 | |
| 20/01/2026 | 22:43:35 | buy | 19,54 US$ | 0,053317 US$ | 0,006661 | 0,08113 | 5,89 Tr | 0xdd...78be | |
| 03/01/2026 | 22:51:47 | sell | 260,61 US$ | 0,053504 US$ | 0,09148 | 0,081119 | 74,37 Tr | 0x41...dd60 | |
| 24/12/2025 | 10:06:35 | sell | 0,004811 US$ | 0,053949 US$ | 0,051651 | 0,081355 | 1.218,38 | 0x26...3e04 |