Thông tin về cặp CORN-WETH
- Đã gộp CORN:
- 727,64 Tr
- Đã gộp WETH:
- 3,85 US$
Thống kê giá CORN/WETH trên Ethereum
Tính đến 27 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token CORN trên DEX Uniswap V2 là 0,000009944 US$. Giá CORN là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token CORN là 0x3cE1F6bD6B0Aa7520A14018DCc2261b1371D7c1a với vốn hóa thị trường 9.944,12 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x6220ADd83b8103bFfE40218e658068288eDa4eC1 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 14.471,41 US$. Cặp giao dịch CORN/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của CORN/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của CORN/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x6220ADd83b8103bFfE40218e658068288eDa4eC1 là 14.471,41 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool CORN/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của CORN/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool CORN/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool CORN/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 CORN so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 CORN so với WETH là 0,000000005303, ghi nhận vào lúc 16:17 UTC.
1 CORN đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 CORN sang USD là 0,000009944 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá CORN-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | 16:29:59 | sell | 1.044,23 US$ | 0,059944 US$ | 0,6488 | 0,085303 | 105,01 Tr | 0x12...e808 | |
| 02/06/2026 | 02:53:11 | sell | 0,1247 US$ | 0,00001435 US$ | 0,00006274 | 0,087218 | 8.692,28 | 0x90...ef78 | |
| 02/05/2026 | 07:57:59 | sell | 5,6 US$ | 0,00001662 US$ | 0,002434 | 0,087222 | 337.085,99 | 0xda...e837 | |
| 24/04/2026 | 09:03:47 | sell | 14,57 US$ | 0,00001673 US$ | 0,006299 | 0,087236 | 870.546,49 | 0x6e...4289 | |
| 02/04/2026 | 23:59:35 | sell | 2,66 US$ | 0,00001491 US$ | 0,001293 | 0,087248 | 178.396,03 | 0xc6...0994 | |
| 30/03/2026 | 14:44:11 | sell | 0,08906 US$ | 0,00001485 US$ | 0,00004347 | 0,08725 | 5.996,3 | 0x3d...bac3 |