Thông tin về cặp CHOPPER-WETH
- Đã gộp CHOPPER:
- 29.683,95 NT
- Đã gộp WETH:
- 8,29 US$
Thống kê giá CHOPPER/WETH trên Ethereum
Tính đến 28 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token CHOPPER trên DEX Uniswap V2 là 0,0000000000009231 US$. Giá CHOPPER là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token CHOPPER là 0x28c5805B64d163588A909012a628b5a03c1041f9 với vốn hóa thị trường 92.310,87 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xC093D30Af9928c77B3c90CFd72565241b336cD40 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 49.845,45 US$. Cặp giao dịch CHOPPER/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của CHOPPER/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của CHOPPER/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xC093D30Af9928c77B3c90CFd72565241b336cD40 là 49.845,45 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool CHOPPER/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của CHOPPER/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool CHOPPER/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool CHOPPER/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 CHOPPER so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 CHOPPER so với WETH là 0,000000000000000279, ghi nhận vào lúc 23:42 UTC.
1 CHOPPER đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 CHOPPER sang USD là 0,0000000000009231 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá CHOPPER-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | 13:53:35 | sell | 43,8 US$ | 0,0129231 US$ | 0,01323 | 0,015279 | 47,45 NT | 0x97...ef41 | |
| 18/01/2026 | 13:53:35 | sell | 0,07912 US$ | 0,0129245 US$ | 0,00002391 | 0,0152794 | 85,58 T | 0x97...ef41 | |
| 17/01/2026 | 22:05:11 | buy | 0,6617 US$ | 0,0129293 US$ | 0,0002001 | 0,0152811 | 712,1 T | 0xa2...529f | |
| 16/01/2026 | 10:44:11 | sell | 1,85 US$ | 0,012921 US$ | 0,0005635 | 0,0152794 | 2,02 NT | 0xaf...4f54 | |
| 16/01/2026 | 10:44:11 | sell | 0,3257 US$ | 0,0129211 US$ | 0,00009884 | 0,0152794 | 353,65 T | 0xaf...4f54 | |
| 09/01/2026 | 12:44:47 | sell | 0,03611 US$ | 0,0128656 US$ | 0,00001167 | 0,0152797 | 41,73 T | 0x3b...febc | |
| 09/01/2026 | 12:44:47 | sell | 9,64 US$ | 0,0128652 US$ | 0,003117 | 0,0152795 | 11,15 NT | 0x3b...febc | |
| 09/01/2026 | 02:34:47 | sell | 1,14 US$ | 0,0128685 US$ | 0,0003678 | 0,0152797 | 1,32 NT | 0xd6...01eb | |
| 09/01/2026 | 02:34:47 | sell | 0,01835 US$ | 0,0128685 US$ | 0,05591 | 0,0152797 | 21,13 T | 0xd6...01eb | |
| 08/01/2026 | 22:56:59 | sell | 0,00005541 US$ | 0,0128738 US$ | 0,071773 | 0,0152797 | 63,41 Tr | 0x83...9ce3 | |
| 08/01/2026 | 22:56:59 | sell | 0,02508 US$ | 0,0128738 US$ | 0,05803 | 0,0152797 | 28,71 T | 0x83...9ce3 | |
| 08/01/2026 | 22:56:59 | sell | 0,5821 US$ | 0,0128738 US$ | 0,0001863 | 0,0152797 | 666,23 T | 0x83...9ce3 | |
| 08/01/2026 | 22:56:59 | sell | 0,02357 US$ | 0,0128738 US$ | 0,057548 | 0,0152797 | 26,98 T | 0x83...9ce3 | |
| 29/12/2025 | 20:46:11 | sell | 0,06019 US$ | 0,0128221 US$ | 0,00002048 | 0,0152797 | 73,22 T | 0xac...2a8d | |
| 06/12/2025 | 22:14:23 | sell | 0,02265 US$ | 0,0128529 US$ | 0,05743 | 0,0152797 | 26,56 T | 0x65...ae81 |