Thông tin về cặp CATS-WETH
- Đã gộp CATS:
- 511,56 NT
- Đã gộp WETH:
- 5,44 US$
Thống kê giá CATS/WETH trên Ethereum
Tính đến 14 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token CATS trên DEX Uniswap V2 là 0,00000000002104 US$. Giá CATS là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token CATS là 0x8d20f0142dcCe227d3E9b284bcd6B598fdD34E16 với vốn hóa thị trường 21.045,51 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x74226cE38c67898c245673682cA92993355B6868 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 18.784,58 US$. Cặp giao dịch CATS/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của CATS/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của CATS/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x74226cE38c67898c245673682cA92993355B6868 là 18.784,58 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool CATS/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của CATS/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool CATS/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool CATS/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 CATS so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 CATS so với WETH là 0,00000000000001061, ghi nhận vào lúc 02:50 UTC.
1 CATS đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 CATS sang USD là 0,00000000002104 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá CATS-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | 06:42:59 | sell | 6,28 US$ | 0,0102104 US$ | 0,003167 | 0,0131061 | 298,48 T | 0x95...cd15 | |
| 01/06/2026 | 03:06:23 | sell | 0,03163 US$ | 0,0102138 US$ | 0,0000157 | 0,0131061 | 1,48 T | 0xe8...4c98 | |
| 29/05/2026 | 19:28:35 | buy | 6,59 US$ | 0,0102145 US$ | 0,003283 | 0,0131067 | 307,58 T | 0xbd...96e8 | |
| 21/05/2026 | 16:29:47 | sell | 1,13 US$ | 0,0102233 US$ | 0,0005335 | 0,0131048 | 50,88 T | 0x9e...9827 | |
| 09/05/2026 | 16:33:11 | sell | 9,69 US$ | 0,0102464 US$ | 0,004177 | 0,0131061 | 393,58 T | 0x1e...a668 | |
| 30/04/2026 | 23:46:23 | sell | 0,1349 US$ | 0,0102397 US$ | 0,00005981 | 0,0131062 | 5,63 T | 0xd2...90f3 | |
| 30/04/2026 | 23:46:11 | buy | 13,51 US$ | 0,0102404 US$ | 0,006 | 0,0131067 | 562,01 T | 0x06...f88d | |
| 29/04/2026 | 14:09:59 | sell | 768,63 US$ | 0,0102439 US$ | 0,3558 | 0,0131063 | 31,5 NT | 0xab...80f7 |