Thông tin về cặp BRETTGOLD-WETH
- Đã gộp BRETTGOLD:
- 348,4 T
- Đã gộp WETH:
- 1,06 US$
Thống kê giá BRETTGOLD/WETH trên Ethereum
Tính đến 4 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token BRETTGOLD trên DEX Uniswap V2 là 0,000000006354 US$. Giá BRETTGOLD là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token BRETTGOLD là 0xA8928b28Ee7483AF8BF209D0b9FDE612aff9461F với vốn hóa thị trường 2.673,17 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x93aBD2299318Fcb55EF3d4B9aFC75C50a0D4ae53 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 4.428,25 US$. Cặp giao dịch BRETTGOLD/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của BRETTGOLD/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của BRETTGOLD/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x93aBD2299318Fcb55EF3d4B9aFC75C50a0D4ae53 là 4.428,25 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool BRETTGOLD/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của BRETTGOLD/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool BRETTGOLD/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool BRETTGOLD/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 BRETTGOLD so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 BRETTGOLD so với WETH là 0,000000000003061, ghi nhận vào lúc 19:58 UTC.
1 BRETTGOLD đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 BRETTGOLD sang USD là 0,000000006354 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá BRETTGOLD-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/2026 | 21:47:11 | sell | 6,3 US$ | 0,086354 US$ | 0,003039 | 0,0113061 | 992,74 Tr | 0x8e...03e5 | |
| 20/05/2026 | 10:22:59 | sell | 1,49 US$ | 0,086548 US$ | 0,0007014 | 0,0113072 | 228,32 Tr | 0x23...828f | |
| 19/05/2026 | 06:14:59 | buy | 0,7936 US$ | 0,086604 US$ | 0,0003715 | 0,0113091 | 120,17 Tr | 0x6b...0d9f | |
| 19/05/2026 | 05:05:11 | sell | 1,05 US$ | 0,086558 US$ | 0,0004942 | 0,0113073 | 160,82 Tr | 0x8d...4412 | |
| 18/05/2026 | 15:55:47 | sell | 9,57 US$ | 0,086508 US$ | 0,004536 | 0,0113084 | 1,47 T | 0x96...14ce |