Thông tin về cặp BOI-WETH
- Đã gộp BOI:
- 687,28 NT
- Đã gộp WETH:
- 3,1 US$
Thống kê giá BOI/WETH trên Ethereum
Tính đến 3 tháng 11, 2026, giá hiện tại của token BOI trên DEX Uniswap V2 là 0,00000000001098 US$. Giá BOI là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token BOI là 0x13a64e7848c1BefF0aDf7b384A45c16b973e8f41 với vốn hóa thị trường 10.982,86 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xC06414359354d56AF72e6E579F73f5CaEe5D2D90 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 13.694,53 US$. Cặp giao dịch BOI/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của BOI/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của BOI/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xC06414359354d56AF72e6E579F73f5CaEe5D2D90 là 13.694,53 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool BOI/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của BOI/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool BOI/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool BOI/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 BOI so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 BOI so với WETH là 0,000000000000004502, ghi nhận vào lúc 05:52 UTC.
1 BOI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 BOI sang USD là 0,00000000001098 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá BOI-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | 02:29:47 | sell | 3,41 US$ | 0,0101098 US$ | 0,001402 | 0,0144502 | 311,39 T | 0x0b...3590 | |
| 13/09/2026 | 01:07:59 | sell | 3,75 US$ | 0,0101137 US$ | 0,001485 | 0,0144506 | 329,66 T | 0x7e...24ad | |
| 04/07/2026 | 17:19:35 | sell | 1,34 US$ | 0,0117996 US$ | 0,0007533 | 0,0144487 | 167,87 T | 0x07...a280 | |
| 12/06/2026 | 22:36:59 | sell | 2,52 US$ | 0,0117504 US$ | 0,001516 | 0,0144513 | 336,1 T | 0xb3...be3b | |
| 01/06/2026 | 04:08:35 | buy | 1,38 US$ | 0,0119101 US$ | 0,0006911 | 0,0144541 | 152,17 T | 0x49...0a46 | |
| 01/06/2026 | 04:03:35 | buy | 3,99 US$ | 0,0119118 US$ | 0,001989 | 0,0144537 | 438,41 T | 0x3a...cb05 |