Thông tin về cặp BEPE-WETH
- Đã gộp BEPE:
- 807,5 Tr
- Đã gộp WETH:
- 35,3 US$
Thống kê giá BEPE/WETH trên Ethereum
Tính đến 31 tháng 8, 2025, giá hiện tại của token BEPE trên DEX Uniswap V2 là 0,0001875 US$. Giá BEPE là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token BEPE là 0xdBcD57cc74b180f928258F7B1a32F6f7e64BF12e với vốn hóa thị trường 188.050,76 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xFDcA97838Dfb8264dB6eb7CFbEA6e33C3e726417 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 305.884,93 US$. Cặp giao dịch BEPE/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của BEPE/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của BEPE/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xFDcA97838Dfb8264dB6eb7CFbEA6e33C3e726417 là 305.884,93 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool BEPE/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của BEPE/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool BEPE/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool BEPE/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 BEPE so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 BEPE so với WETH là 0,00000004359, ghi nhận vào lúc 09:05 UTC.
1 BEPE đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 BEPE sang USD là 0,0001875 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá BEPE-WETH
Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21/08/2025 | 08:03:59 | sell | 14,9 US$ | 0,0001875 US$ | 0,003464 | 0,074359 | 79.469,94 | 0xff...34ec | |
16/08/2025 | 22:48:59 | sell | 2,17 US$ | 0,0001928 US$ | 0,0004927 | 0,07436 | 11.300,54 | - | 0x08...4837 |
15/08/2025 | 11:26:11 | sell | 69,7 US$ | 0,0002024 US$ | 0,01501 | 0,074361 | 344.291,44 | 0x86...3c96 | |
15/08/2025 | 07:35:59 | sell | 14,35 US$ | 0,0002025 US$ | 0,003092 | 0,074364 | 70.867,5 | 0xef...cd80 | |
13/08/2025 | 07:14:11 | sell | 88,57 US$ | 0,0002017 US$ | 0,01917 | 0,074366 | 439.117,99 | 0xa7...ec41 | |
02/08/2025 | 05:56:35 | sell | 66,5 US$ | 0,0001541 US$ | 0,01885 | 0,074371 | 431.389,21 | 0x24...0543 |