Thông tin về cặp ANDEI-WETH
- Đã gộp ANDEI:
- 341,7 T
- Đã gộp WETH:
- 2,5 US$
Thống kê giá ANDEI/WETH trên Ethereum
Tính đến 1 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token ANDEI trên DEX Uniswap V2 là 0,00000001263 US$. Giá ANDEI là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token ANDEI là 0x6dEfAe64012324969A930C80D931cE0F1Bb9078d với vốn hóa thị trường 5.315,33 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xBd58A5712aF75C1AABA3f69683847FE740CE8AD8 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 8.538,83 US$. Cặp giao dịch ANDEI/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của ANDEI/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của ANDEI/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xBd58A5712aF75C1AABA3f69683847FE740CE8AD8 là 8.538,83 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool ANDEI/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của ANDEI/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool ANDEI/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool ANDEI/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 ANDEI so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 ANDEI so với WETH là 0,000000000007402, ghi nhận vào lúc 11:02 UTC.
1 ANDEI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 ANDEI sang USD là 0,00000001263 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá ANDEI-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/2026 | 22:37:23 | sell | 60,64 US$ | 0,071263 US$ | 0,03553 | 0,0117402 | 4,8 T | 0x43...363d | |
| 16/05/2026 | 02:45:35 | sell | 110,73 US$ | 0,071705 US$ | 0,0497 | 0,0117655 | 6,49 T | 0x3c...2ca6 | |
| 12/05/2026 | 16:02:23 | buy | 113,24 US$ | 0,071744 US$ | 0,05 | 0,01177 | 6,49 T | 0x9f...3ee0 | |
| 11/05/2026 | 20:09:23 | sell | 15,1 US$ | 0,071763 US$ | 0,006446 | 0,0117526 | 856,48 Tr | 0x00...a7e5 | |
| 21/04/2026 | 15:15:35 | sell | 67,96 US$ | 0,071761 US$ | 0,02944 | 0,0117632 | 3,86 T | 0x29...32e2 | |
| 24/03/2026 | 00:52:23 | sell | 85,41 US$ | 0,071681 US$ | 0,03984 | 0,0117841 | 5,08 T | 0x74...21f4 |