Thông tin về cặp 𝓟𝓮𝓟𝓮-WETH
- Đã gộp 𝓟𝓮𝓟𝓮:
- 320,1 NT
- Đã gộp WETH:
- 1,1 US$
Thống kê giá 𝓟𝓮𝓟𝓮/WETH trên Ethereum
Tính đến 25 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token 𝓟𝓮𝓟𝓮 trên DEX Uniswap V2 là 0,000000000008539 US$. Giá 𝓟𝓮𝓟𝓮 là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token 𝓟𝓮𝓟𝓮 là 0xdf7628B66c368E92EE1d4341dc54e1f003802270 với vốn hóa thị trường 3.592,64 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x66FbCfF1d00B4f5cDAEDA67212B6109E8542E018 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 5.466,77 US$. Cặp giao dịch 𝓟𝓮𝓟𝓮/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 𝓟𝓮𝓟𝓮/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 𝓟𝓮𝓟𝓮/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x66FbCfF1d00B4f5cDAEDA67212B6109E8542E018 là 5.466,77 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 𝓟𝓮𝓟𝓮/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 𝓟𝓮𝓟𝓮/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 𝓟𝓮𝓟𝓮/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 𝓟𝓮𝓟𝓮/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 𝓟𝓮𝓟𝓮 so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 𝓟𝓮𝓟𝓮 so với WETH là 0,000000000000003455, ghi nhận vào lúc 03:23 UTC.
1 𝓟𝓮𝓟𝓮 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 𝓟𝓮𝓟𝓮 sang USD là 0,000000000008539 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 𝓟𝓮𝓟𝓮-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | 06:02:59 | sell | 8,46 US$ | 0,0118539 US$ | 0,003424 | 0,0143455 | 991,04 T | 0xed...6bd4 | |
| 06/09/2026 | 18:59:11 | sell | 3,19 US$ | 0,0118653 US$ | 0,00128 | 0,0143469 | 369,13 T | 0x06...98b4 | |
| 31/08/2026 | 10:51:59 | sell | 1,49 US$ | 0,011852 US$ | 0,000611 | 0,0143475 | 175,82 T | 0xaa...0026 | |
| 09/08/2026 | 09:03:11 | sell | 2,61 US$ | 0,0116667 US$ | 0,001363 | 0,0143481 | 391,53 T | 0x44...f9ed | |
| 20/05/2026 | 21:26:59 | sell | 1,19 US$ | 0,0117438 US$ | 0,0005603 | 0,0143487 | 160,65 T | 0xc5...7c90 | |
| 16/04/2026 | 22:21:47 | sell | 2,02 US$ | 0,0118177 US$ | 0,0008664 | 0,0143492 | 248,09 T | 0x00...9671 |