Thông tin về cặp WASABI-WETH
- Đã gộp WASABI:
- 4,61 Tr
- Đã gộp WETH:
- 4,48 US$
Thống kê giá WASABI/WETH trên Ethereum
Tính đến 13 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token WASABI trên DEX SushiSwap là 0,00301 US$. Giá WASABI là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token WASABI là 0x896e145568624a498c5a909187363AE947631503 với vốn hóa thị trường 36.153,67 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x8F9ef75CD6E610Dd8Acf8611c344573032fB9c3d với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 27.820,32 US$. Cặp giao dịch WASABI/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của WASABI/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của WASABI/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x8F9ef75CD6E610Dd8Acf8611c344573032fB9c3d là 27.820,32 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool WASABI/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của WASABI/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool WASABI/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool WASABI/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 WASABI so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 WASABI so với WETH là 0,0000009706, ghi nhận vào lúc 02:18 UTC.
1 WASABI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 WASABI sang USD là 0,00301 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá WASABI-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/01/2026 | 11:43:35 | sell | 1,57 US$ | 0,00301 US$ | 0,0005071 | 0,069706 | 522,5 | 0xd1...c39d | |
| 09/01/2026 | 08:04:47 | buy | 1,58 US$ | 0,003029 US$ | 0,0005102 | 0,069765 | 522,5 | 0x9e...cc64 | |
| 07/01/2026 | 15:28:35 | sell | 1,4 US$ | 0,00307 US$ | 0,0004452 | 0,069706 | 458,66 | 0xde...e8b6 | |
| 02/01/2026 | 21:59:23 | buy | 1,4 US$ | 0,003058 US$ | 0,0004478 | 0,069765 | 458,66 | 0xa2...9ec1 | |
| 17/12/2025 | 11:40:23 | sell | 1,28 US$ | 0,002846 US$ | 0,0004396 | 0,069706 | 452,97 | 0x7a...3379 | |
| 17/12/2025 | 07:54:59 | buy | 1,29 US$ | 0,002864 US$ | 0,0004413 | 0,069765 | 451,98 | 0xda...abc5 |