Thông tin về cặp WASABI-WETH
- Đã gộp WASABI:
- 4,61 Tr
- Đã gộp WETH:
- 4,47 US$
Thống kê giá WASABI/WETH trên Ethereum
Tính đến 12 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token WASABI trên DEX SushiSwap là 0,001995 US$. Giá WASABI là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token WASABI là 0x896e145568624a498c5a909187363AE947631503 với vốn hóa thị trường 23.962,69 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x8F9ef75CD6E610Dd8Acf8611c344573032fB9c3d với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 13.913,30 US$. Cặp giao dịch WASABI/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của WASABI/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của WASABI/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x8F9ef75CD6E610Dd8Acf8611c344573032fB9c3d là 13.913,30 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool WASABI/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của WASABI/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool WASABI/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool WASABI/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 WASABI so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 WASABI so với WETH là 0,000000969, ghi nhận vào lúc 04:41 UTC.
1 WASABI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 WASABI sang USD là 0,001995 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá WASABI-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/2026 | 12:17:23 | sell | 0,4027 US$ | 0,001995 US$ | 0,0001955 | 0,06969 | 201,83 | 0xbd...33f0 | |
| 03/04/2026 | 11:42:47 | sell | 0,5 US$ | 0,002 US$ | 0,0002422 | 0,069691 | 250 | 0xe8...3053 | |
| 02/04/2026 | 20:23:59 | buy | 0,9115 US$ | 0,002016 US$ | 0,0004406 | 0,069749 | 451,93 | 0x96...a812 | |
| 29/03/2026 | 05:33:59 | sell | 0,8787 US$ | 0,001939 US$ | 0,0004391 | 0,06969 | 453,13 | 0xe4...37c1 | |
| 28/03/2026 | 05:27:35 | buy | 0,8803 US$ | 0,001942 US$ | 0,0004417 | 0,069749 | 453,13 | 0xf9...8654 | |
| 27/03/2026 | 06:09:23 | sell | 0,9054 US$ | 0,001997 US$ | 0,0004392 | 0,06969 | 453,21 | 0xd8...00fb |