Thông tin về cặp IDLE-WETH
- Đã gộp IDLE:
- 728.472,69
- Đã gộp WETH:
- 0,1504 US$
Thống kê giá IDLE/WETH trên Ethereum
Tính đến 14 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token IDLE trên DEX SushiSwap là 0,0004752 US$. Giá IDLE là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token IDLE là 0x875773784Af8135eA0ef43b5a374AaD105c5D39e với vốn hóa thị trường 6.178,76 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xA7f11E026a0Af768D285360a855F2BDEd3047530 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 695,01 US$. Cặp giao dịch IDLE/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của IDLE/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của IDLE/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xA7f11E026a0Af768D285360a855F2BDEd3047530 là 695,01 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool IDLE/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của IDLE/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool IDLE/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool IDLE/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 IDLE so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 IDLE so với WETH là 0,0000002057, ghi nhận vào lúc 09:14 UTC.
1 IDLE đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 IDLE sang USD là 0,0004752 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá IDLE-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/2026 | 23:05:35 | buy | 2,3 US$ | 0,0004752 US$ | 0,0009999 | 0,062057 | 4.859,65 | 0xfd...1ee1 | |
| 25/04/2026 | 10:11:47 | sell | 3,1 US$ | 0,0004756 US$ | 0,001336 | 0,06205 | 6.520,4 | 0xb9...c209 | |
| 25/04/2026 | 06:52:59 | buy | 7,58 US$ | 0,0004719 US$ | 0,003272 | 0,062035 | 16.077,38 | 0x5b...74da | |
| 24/04/2026 | 20:59:59 | buy | 4,65 US$ | 0,0004572 US$ | 0,001999 | 0,061964 | 10.179,77 | 0x9f...47fc | |
| 09/04/2026 | 20:29:23 | sell | 0,4281 US$ | 0,0004281 US$ | 0,0001929 | 0,061929 | 1.000 | 0x13...8fd3 | |
| 08/04/2026 | 07:08:23 | sell | 1,24 US$ | 0,0004355 US$ | 0,000556 | 0,061939 | 2.867,92 | 0x45...8a5c |