Thông tin về cặp LINK-WETH
- Đã gộp LINK:
- 1,15
- Đã gộp WETH:
- 0,004734 US$
Thống kê giá LINK/WETH trên Ethereum
Tính đến 6 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token LINK trên DEX Unknown DEX là 0 US$. Giá LINK là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token LINK là 0x514910771AF9Ca656af840dff83E8264EcF986CA với vốn hóa thị trường 0,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x8Cdb02C4CB0f54F66F0DB0314486FAe5AFB66E2f với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,00 US$. Cặp giao dịch LINK/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của LINK/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của LINK/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x8Cdb02C4CB0f54F66F0DB0314486FAe5AFB66E2f là 0,00 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool LINK/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của LINK/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool LINK/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool LINK/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 LINK so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 LINK so với WETH là 0,004125, ghi nhận vào lúc 01:12 UTC.
1 LINK đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 LINK sang USD là 0 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá LINK-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | 01:07:59 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 0,00004299 | 0,004125 | 0,01042 | 0x3e...95ca | |
| 21/12/2025 | 16:09:11 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 0,00009017 | 0,004241 | 0,02125 | 0xf9...9d67 | |
| 18/12/2025 | 03:39:59 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 0,00014 | 0,004446 | 0,03148 | 0xaf...2949 | |
| 16/12/2025 | 17:43:47 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 0,055494 | 0,004579 | 0,001199 | 0x11...4715 | |
| 15/12/2025 | 19:36:59 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 0,053886 | 0,004587 | 0,0008471 | 0x8a...b74a | |
| 03/12/2025 | 03:28:11 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 0,0001795 | 0,004453 | 0,04032 | 0x94...dfce | |
| 01/12/2025 | 22:47:11 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 0,0001024 | 0,004359 | 0,02349 | 0x5e...145a |