Thông tin về cặp USDC-RLUSD
- Đã gộp USDC:
- 36,47 Tr
- Đã gộp RLUSD:
- 35,56 Tr US$
Thống kê giá USDC/RLUSD trên Ethereum
Tính đến 24 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token USDC trên DEX Curve là 1 US$. Giá USDC là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 21 giao dịch với khối lượng giao dịch là 368.236,58 US$. Hợp đồng token USDC là 0xA0b86991c6218b36c1d19D4a2e9Eb0cE3606eB48 với vốn hóa thị trường 50.338.168.631,63 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xD001aE433f254283FeCE51d4ACcE8c53263aa186 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 72.025.855,02 US$. Cặp giao dịch USDC/RLUSD hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của USDC/RLUSD hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của USDC/RLUSD với địa chỉ hợp đồng 0xD001aE433f254283FeCE51d4ACcE8c53263aa186 là 72.025.855,02 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool USDC/RLUSD trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của USDC/RLUSD là 21 trong 24 giờ qua, trong đó 21 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool USDC/RLUSD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool USDC/RLUSD có khối lượng giao dịch là 368.236,58 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 USDC so với RLUSD là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 USDC so với RLUSD là 0, ghi nhận vào lúc 00:30 UTC.
1 USDC đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 USDC sang USD là 1 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá USDC-RLUSD
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá RLUSD | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/01/2026 | 23:50:59 | buy | 45,76 US$ | 1 US$ | 45,77 | 1 | 45,76 | 0x33...a82b | |
| 23/01/2026 | 22:20:11 | buy | 61,63 US$ | 1 US$ | 61,64 | 1 | 61,63 | 0xfe...a803 | |
| 23/01/2026 | 20:17:59 | buy | 57,37 US$ | 1 US$ | 57,38 | 1 | 57,37 | 0xe8...a7f7 | |
| 23/01/2026 | 18:30:59 | buy | 27.994,42 US$ | 1 US$ | 28.000 | 1 | 27.994,42 | 0x7a...f847 | |
| 23/01/2026 | 18:24:35 | buy | 122,47 US$ | 1 US$ | 122,49 | 1 | 122,47 | 0xc9...29bf | |
| 23/01/2026 | 18:21:47 | buy | 23.995,23 US$ | 1 US$ | 24.000 | 1 | 23.995,23 | 0x88...0ebe | |
| 23/01/2026 | 18:05:59 | buy | 19.996,04 US$ | 1 US$ | 20.000 | 1 | 19.996,04 | 0xc7...c34e | |
| 23/01/2026 | 15:26:11 | buy | 14.489,9 US$ | 1 US$ | 14.492,76 | 1 | 14.489,9 | 0x2e...e0d6 | |
| 23/01/2026 | 15:02:35 | buy | 273.592,17 US$ | 1 US$ | 273.645,05 | 1 | 273.592,17 | 0xa3...23ce | |
| 23/01/2026 | 14:24:35 | buy | 77,06 US$ | 1 US$ | 77,08 | 1 | 77,06 | 0x34...81fe | |
| 23/01/2026 | 11:52:47 | buy | 44,99 US$ | 1 US$ | 45 | 1 | 44,99 | 0x84...d298 | |
| 23/01/2026 | 10:24:11 | buy | 56,48 US$ | 1 US$ | 56,49 | 1 | 56,48 | 0x09...474c | |
| 23/01/2026 | 08:32:59 | buy | 42,9 US$ | 1 US$ | 42,91 | 1 | 42,9 | 0x0b...9fc7 | |
| 23/01/2026 | 07:08:23 | buy | 36,4 US$ | 1 US$ | 36,4 | 1 | 36,4 | 0x97...47ec | |
| 23/01/2026 | 05:56:35 | buy | 27,67 US$ | 1 US$ | 27,67 | 1 | 27,67 | 0xd5...15c8 | |
| 23/01/2026 | 05:02:11 | buy | 31,96 US$ | 1 US$ | 31,96 | 1 | 31,96 | 0x6a...0def | |
| 23/01/2026 | 03:59:23 | buy | 28,6 US$ | 1 US$ | 28,6 | 1 | 28,6 | 0xb2...2688 | |
| 23/01/2026 | 03:03:11 | buy | 38,78 US$ | 1 US$ | 38,78 | 1 | 38,78 | 0x9d...a242 | |
| 23/01/2026 | 01:56:35 | buy | 7.428,88 US$ | 1 US$ | 7.430,3 | 1 | 7.428,88 | 0xa4...baae | |
| 23/01/2026 | 01:46:59 | buy | 34,91 US$ | 1 US$ | 34,91 | 1 | 34,91 | 0xb8...ccd3 |