Thông tin về cặp USDC-EURS
- Đã gộp USDC:
- 2,27 Tr
- Đã gộp EURS:
- 1,82 Tr US$
Thống kê giá USDC/EURS trên Ethereum
Tính đến 28 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token USDC trên DEX Curve là 1 US$. Giá USDC là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 38 giao dịch với khối lượng giao dịch là 76.545,34 US$. Hợp đồng token USDC là 0xA0b86991c6218b36c1d19D4a2e9Eb0cE3606eB48 với vốn hóa thị trường 49.321.334.162,28 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x98a7F18d4E56Cfe84E3D081B40001B3d5bD3eB8B với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 4.421.779,21 US$. Cặp giao dịch USDC/EURS hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của USDC/EURS hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của USDC/EURS với địa chỉ hợp đồng 0x98a7F18d4E56Cfe84E3D081B40001B3d5bD3eB8B là 4.421.779,21 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool USDC/EURS trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của USDC/EURS là 38 trong 24 giờ qua, trong đó 11 là giao dịch mua và 27 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool USDC/EURS trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool USDC/EURS có khối lượng giao dịch là 76.545,34 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 USDC so với EURS là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 USDC so với EURS là 0, ghi nhận vào lúc 10:35 UTC.
1 USDC đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 USDC sang USD là 1 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá USDC-EURS
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá EURS | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | 10:29:35 | sell | 5.755,08 US$ | 1 US$ | 4.852,84 | 0,8432 | 5.755,08 | 0x65...62a9 | |
| 28/01/2026 | 09:29:23 | sell | 5.723,7 US$ | 1 US$ | 4.826,73 | 0,8432 | 5.723,7 | 0x88...10b0 | |
| 28/01/2026 | 09:18:23 | sell | 41,62 US$ | 1 US$ | 35,11 | 0,8434 | 41,62 | 0x9f...a8e4 | |
| 28/01/2026 | 08:16:11 | buy | 22,55 US$ | 1 US$ | 19,19 | 0,8509 | 22,55 | 0x25...2af3 | |
| 28/01/2026 | 08:16:11 | buy | 370,96 US$ | 1 US$ | 315,67 | 0,8509 | 370,96 | 0x2c...6f52 | |
| 28/01/2026 | 06:48:11 | sell | 9,84 US$ | 1 US$ | 8,31 | 0,844 | 9,84 | 0x7b...fa54 | |
| 28/01/2026 | 06:48:11 | sell | 344,98 US$ | 1 US$ | 291,54 | 0,845 | 344,98 | 0x7b...fa54 | |
| 28/01/2026 | 06:48:11 | buy | 483,48 US$ | 1 US$ | 412,4 | 0,8529 | 483,48 | 0x89...3191 | |
| 28/01/2026 | 06:48:11 | sell | 15,53 US$ | 1 US$ | 13,12 | 0,8446 | 15,53 | 0x7b...fa54 | |
| 28/01/2026 | 06:48:11 | sell | 12,33 US$ | 1 US$ | 10,42 | 0,845 | 12,33 | 0x7b...fa54 | |
| 28/01/2026 | 06:48:11 | sell | 12,87 US$ | 1 US$ | 10,87 | 0,8444 | 12,87 | 0x7b...fa54 | |
| 28/01/2026 | 06:48:11 | sell | 12,42 US$ | 1 US$ | 10,49 | 0,8443 | 12,42 | 0x7b...fa54 | |
| 28/01/2026 | 06:48:11 | sell | 10,21 US$ | 1 US$ | 8,62 | 0,8442 | 10,21 | 0x7b...fa54 | |
| 28/01/2026 | 05:49:35 | sell | 6.900,26 US$ | 1 US$ | 5.833,07 | 0,8453 | 6.900,26 | 0xef...0d9b | |
| 27/01/2026 | 20:58:47 | sell | 70,17 US$ | 1 US$ | 59,32 | 0,8453 | 70,17 | 0x0e...fb82 | |
| 27/01/2026 | 17:28:11 | buy | 252,35 US$ | 1 US$ | 215,33 | 0,8532 | 252,35 | 0xbb...a002 | |
| 27/01/2026 | 16:58:11 | sell | 247,68 US$ | 1 US$ | 209,51 | 0,8458 | 247,68 | 0xbc...612f | |
| 27/01/2026 | 16:17:59 | sell | 6.924,12 US$ | 1 US$ | 5.857,04 | 0,8458 | 6.924,12 | 0x30...594b | |
| 27/01/2026 | 15:44:11 | sell | 87,42 US$ | 1 US$ | 73,95 | 0,8459 | 87,42 | 0xf0...7508 | |
| 27/01/2026 | 15:44:11 | buy | 226,15 US$ | 1 US$ | 193,04 | 0,8535 | 226,15 | 0xfe...cde1 |