Thông tin về cặp sfrxUSD-sUSDe
- Đã gộp sfrxUSD:
- 141,9
- Đã gộp sUSDe:
- 294,44 US$
Thống kê giá sfrxUSD/sUSDe trên Ethereum
Tính đến 8 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token sfrxUSD trên DEX Curve là 1,18 US$. Giá sfrxUSD là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token sfrxUSD là 0xcf62F905562626CfcDD2261162a51fd02Fc9c5b6 với vốn hóa thị trường 27.132.278,83 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x3BD1017929b43c1414bE2Aca39892590fBa4d6e2 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 529,66 US$. Cặp giao dịch sfrxUSD/sUSDe hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của sfrxUSD/sUSDe hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của sfrxUSD/sUSDe với địa chỉ hợp đồng 0x3BD1017929b43c1414bE2Aca39892590fBa4d6e2 là 529,66 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool sfrxUSD/sUSDe trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của sfrxUSD/sUSDe là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool sfrxUSD/sUSDe trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool sfrxUSD/sUSDe có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 sfrxUSD so với sUSDe là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 sfrxUSD so với sUSDe là 0, ghi nhận vào lúc 18:44 UTC.
1 sfrxUSD đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 sfrxUSD sang USD là 1,18 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá sfrxUSD-sUSDe
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá sUSDe | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/2026 | 22:17:59 | sell | 0,2222 US$ | 1,18 US$ | 0,1813 | 0,9704 | 0,1868 | 0x1d...2430 | |
| 06/04/2026 | 20:08:23 | sell | 6,41 US$ | 1,18 US$ | 5,23 | 0,9704 | 5,39 | 0xc0...15c8 | |
| 02/04/2026 | 14:04:35 | buy | 0,3009 US$ | 1,18 US$ | 0,2456 | 0,9706 | 0,2531 | 0x69...ba47 | |
| 28/03/2026 | 11:38:23 | buy | 104,2 US$ | 1,18 US$ | 85,05 | 0,9701 | 87,67 | 0x61...6343 | |
| 28/03/2026 | 02:18:35 | buy | 50,15 US$ | 1,18 US$ | 40,95 | 0,9697 | 42,23 | 0x91...16ac | |
| 27/03/2026 | 12:25:11 | sell | 175,16 US$ | 1,18 US$ | 143,04 | 0,9698 | 147,48 | 0x36...5e00 |