Thông tin về cặp PYUSD-USDC
- Đã gộp PYUSD:
- 9,74 Tr
- Đã gộp USDC:
- 16,94 Tr US$
Thống kê giá PYUSD/USDC trên Ethereum
Tính đến 26 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token PYUSD trên DEX Curve là 1 US$. Giá PYUSD là tăng 0,00% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 76 giao dịch với khối lượng giao dịch là 12.910.136,86 US$. Hợp đồng token PYUSD là 0x6c3ea9036406852006290770BEdFcAbA0e23A0e8 với vốn hóa thị trường 2.714.215.196,47 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x383E6b4437b59fff47B619CBA855CA29342A8559 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 26.685.481,93 US$. Cặp giao dịch PYUSD/USDC hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của PYUSD/USDC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của PYUSD/USDC với địa chỉ hợp đồng 0x383E6b4437b59fff47B619CBA855CA29342A8559 là 26.685.481,93 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool PYUSD/USDC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của PYUSD/USDC là 76 trong 24 giờ qua, trong đó 14 là giao dịch mua và 62 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool PYUSD/USDC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool PYUSD/USDC có khối lượng giao dịch là 12.910.136,86 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 PYUSD so với USDC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 PYUSD so với USDC là 0, ghi nhận vào lúc 18:56 UTC.
1 PYUSD đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 PYUSD sang USD là 1 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá PYUSD-USDC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | 18:44:59 | sell | 3.076,49 US$ | 1 US$ | 3.076,49 | 1 | 3.076,44 | 0x11...958e | |
| 26/01/2026 | 18:36:23 | sell | 2.020 US$ | 1 US$ | 2.020 | 1 | 2.019,97 | 0x65...1488 | |
| 26/01/2026 | 18:29:35 | sell | 297.952,24 US$ | 1 US$ | 297.952,24 | 1 | 297.944,79 | 0x7e...2ec0 | |
| 26/01/2026 | 18:25:23 | sell | 297.944,98 US$ | 1 US$ | 297.944,98 | 1 | 297.933,56 | 0xa7...9863 | |
| 26/01/2026 | 18:24:59 | buy | 949.560,65 US$ | 1 US$ | 949.560,65 | 1 | 949.285,69 | 0x01...a8ba | |
| 26/01/2026 | 18:24:59 | sell | 865.505,83 US$ | 1 US$ | 865.505,83 | 1 | 865.447,06 | 0x57...ef54 | |
| 26/01/2026 | 18:22:35 | buy | 979.575,46 US$ | 1 US$ | 979.575,46 | 1 | 979.346 | 0x50...d4a3 | |
| 26/01/2026 | 18:21:47 | sell | 327.064,15 US$ | 1 US$ | 327.064,15 | 1 | 327.062,05 | 0xc0...4852 | |
| 26/01/2026 | 18:18:11 | sell | 99.997,38 US$ | 1 US$ | 99.997,38 | 1 | 99.995,89 | 0xfd...1e0a | |
| 26/01/2026 | 18:16:35 | sell | 9.999,75 US$ | 1 US$ | 9.999,75 | 1 | 9.999,57 | 0x59...2a03 | |
| 26/01/2026 | 18:12:35 | sell | 297.921,81 US$ | 1 US$ | 297.921,81 | 1 | 297.914,74 | 0x01...a184 | |
| 26/01/2026 | 18:08:47 | sell | 1.997,76 US$ | 1 US$ | 1.997,76 | 1 | 1.997,7 | 0x62...03cb | |
| 26/01/2026 | 18:08:23 | sell | 297.914,94 US$ | 1 US$ | 297.914,94 | 1 | 297.903,91 | 0x0a...c0e1 | |
| 26/01/2026 | 18:04:35 | buy | 969.579,83 US$ | 1 US$ | 969.579,83 | 1 | 969.331,2 | 0x7d...06dd | |
| 26/01/2026 | 18:04:35 | sell | 356.640,75 US$ | 1 US$ | 356.640,75 | 1 | 356.621,94 | 0x40...a82d | |
| 26/01/2026 | 17:46:35 | sell | 297.885,37 US$ | 1 US$ | 297.885,37 | 1 | 297.878,5 | 0x44...b521 | |
| 26/01/2026 | 17:36:11 | sell | 297.878,69 US$ | 1 US$ | 297.878,69 | 1 | 297.867,9 | 0x7a...78e2 | |
| 26/01/2026 | 17:35:47 | sell | 570.986,36 US$ | 1 US$ | 570.986,36 | 1 | 570.953,58 | 0x2b...0834 | |
| 26/01/2026 | 17:35:47 | buy | 930.527,67 US$ | 1 US$ | 930.527,67 | 1 | 930.277,43 | 0x6b...a7db | |
| 26/01/2026 | 17:32:35 | sell | 297.868,09 US$ | 1 US$ | 297.868,09 | 1 | 297.858,13 | 0x70...13dc |