Thông tin về cặp XVGCRO-WCRO
- Đã gộp XVGCRO:
- 1,29 T
- Đã gộp WCRO:
- 20.693,94 US$
Thống kê giá XVGCRO/WCRO trên Cronos
Tính đến 3 tháng 8, 2026, giá hiện tại của token XVGCRO trên DEX VVS V3 là 0,000001325 US$. Giá XVGCRO là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token XVGCRO là 0xe061Aa40Be525A13296CB4Bf69f513242349D708 với vốn hóa thị trường 21.871,08 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xdcD1bd360155DE2469e36F7F8095584de4D5F828 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 2.903,04 US$. Cặp giao dịch XVGCRO/WCRO hoạt động trên Cronos.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của XVGCRO/WCRO hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của XVGCRO/WCRO với địa chỉ hợp đồng 0xdcD1bd360155DE2469e36F7F8095584de4D5F828 là 2.903,04 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool XVGCRO/WCRO trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của XVGCRO/WCRO là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool XVGCRO/WCRO trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool XVGCRO/WCRO có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 XVGCRO so với WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 XVGCRO so với WCRO là 0,00002298, ghi nhận vào lúc 03:38 UTC.
1 XVGCRO đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 XVGCRO sang USD là 0,000001325 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá XVGCRO-WCRO
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WCRO | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | 07:59:52 | buy | 0,3514 US$ | 0,051325 US$ | 6,09 | 0,00002298 | 265.145,8 | 0xf9...7492 | |
| 27/07/2026 | 07:55:21 | buy | 0,369 US$ | 0,051325 US$ | 6,39 | 0,00002297 | 278.454,6 | 0x44...1faa | |
| 27/07/2026 | 07:20:36 | sell | 36,48 US$ | 0,0513 US$ | 636,3 | 0,00002268 | 28,05 Tr | 0x8b...19a3 | |
| 09/07/2026 | 09:01:02 | sell | 5,13 US$ | 0,051287 US$ | 91,33 | 0,00002287 | 3,99 Tr | 0xb9...261d | |
| 14/04/2026 | 07:23:36 | buy | 0,3077 US$ | 0,051636 US$ | 4,39 | 0,00002336 | 188.034,29 | 0x3a...4f60 | |
| 14/04/2026 | 07:21:06 | buy | 0,4152 US$ | 0,051636 US$ | 5,92 | 0,00002336 | 253.742,35 | 0x79...f04d |