Thông tin về cặp Peasant-WCRO
- Đã gộp Peasant:
- 9,07 T
- Đã gộp WCRO:
- 11.603,14 US$
Thống kê giá Peasant/WCRO trên Cronos
Tính đến 18 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token Peasant trên DEX MM Finance là 0,0000001639 US$. Giá Peasant là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token Peasant là 0x21d947D71Bb251d22E40d5847efF4D43B66E8Af3 với vốn hóa thị trường 1.641,54 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x7eb4B0e3c7F927b1FB4cFecE5E5669EfEa6Dbd09 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 2.979,09 US$. Cặp giao dịch Peasant/WCRO hoạt động trên Cronos.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của Peasant/WCRO hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của Peasant/WCRO với địa chỉ hợp đồng 0x7eb4B0e3c7F927b1FB4cFecE5E5669EfEa6Dbd09 là 2.979,09 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool Peasant/WCRO trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của Peasant/WCRO là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool Peasant/WCRO trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool Peasant/WCRO có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 Peasant so với WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 Peasant so với WCRO là 0,000001277, ghi nhận vào lúc 22:32 UTC.
1 Peasant đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 Peasant sang USD là 0,0000001639 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá Peasant-WCRO
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WCRO | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/2024 | 20:39:01 | sell | 0,6827 US$ | 0,061639 US$ | 5,31 | 0,051277 | 4,16 Tr | 0xd7...cf6d | |
| 01/04/2024 | 19:28:40 | sell | 5,83 US$ | 0,06191 US$ | 39,15 | 0,051281 | 30,54 Tr | 0x3c...0001 | |
| 01/04/2024 | 19:28:40 | sell | 0,7988 US$ | 0,061918 US$ | 5,35 | 0,051286 | 4,16 Tr | 0x3c...0001 | |
| 01/04/2024 | 19:28:18 | sell | 5,87 US$ | 0,061924 US$ | 39,45 | 0,051291 | 30,54 Tr | 0x95...80a2 | |
| 01/04/2024 | 19:28:18 | sell | 0,9855 US$ | 0,061932 US$ | 6,61 | 0,051296 | 5,1 Tr | 0x95...80a2 | |
| 15/03/2024 | 10:06:37 | sell | 6,59 US$ | 0,061764 US$ | 48,73 | 0,051303 | 37,4 Tr | 0x37...fb30 | |
| 15/03/2024 | 10:06:37 | sell | 0,9039 US$ | 0,061772 US$ | 6,67 | 0,051309 | 5,1 Tr | 0x37...fb30 | |
| 19/02/2024 | 13:52:54 | sell | 4,48 US$ | 0,061199 US$ | 49,2 | 0,051315 | 37,4 Tr | 0xfd...d23b | |
| 19/02/2024 | 13:52:54 | sell | 0,2763 US$ | 0,061204 US$ | 3,03 | 0,051321 | 2,29 Tr | 0xfd...d23b | |
| 25/12/2023 | 04:07:07 | buy | 1,47 US$ | 0,061304 US$ | 15 | 0,051324 | 11,32 Tr | 0xdc...bddc | |
| 30/11/2023 | 06:24:30 | buy | 1,36 US$ | 0,061204 US$ | 15 | 0,051321 | 11,35 Tr | 0xc2...99ae | |
| 28/09/2023 | 21:22:57 | sell | 0,4549 US$ | 0,076643 US$ | 9,01 | 0,051316 | 6,85 Tr | 0x02...d320 | |
| 28/09/2023 | 21:22:57 | sell | 0,3961 US$ | 0,076652 US$ | 7,84 | 0,051317 | 5,96 Tr | 0x02...d320 | |
| 22/09/2023 | 21:43:59 | sell | 0,3988 US$ | 0,076697 US$ | 7,93 | 0,051332 | 5,96 Tr | 0x69...73ec | |
| 22/09/2023 | 21:43:59 | sell | 2,9 US$ | 0,07666 US$ | 57,87 | 0,051325 | 43,67 Tr | 0x69...73ec | |
| 22/09/2023 | 21:40:49 | sell | 2,94 US$ | 0,076735 US$ | 58,52 | 0,05134 | 43,67 Tr | 0x27...b82d | |
| 22/09/2023 | 21:40:49 | sell | 0,1185 US$ | 0,07677 US$ | 2,35 | 0,051347 | 1,75 Tr | 0x27...b82d | |
| 14/09/2023 | 01:57:19 | sell | 0,4046 US$ | 0,076845 US$ | 7,99 | 0,051352 | 5,91 Tr | 0x57...7c85 | |
| 14/09/2023 | 01:57:19 | sell | 0,877 US$ | 0,076831 US$ | 17,32 | 0,051349 | 12,84 Tr | 0x57...7c85 | |
| 14/09/2023 | 01:56:00 | sell | 0,3441 US$ | 0,076911 US$ | 6,79 | 0,051365 | 4,98 Tr | 0x37...fca9 |