WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp CROZ-WCRO

Giá USD
0,091724 US$
Giá
0,081212 WCRO
TVL
3.137,79 US$
Vốn hóa thị trường
1,7 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x3f1C2a43ae97F0C00e2109DBbD045cAf8fC6a534
CROZ:
0xc533e1cD07cc62FF16557114A73c8ab2Fe383602
WCRO:
0x5C7F8A570d578ED84E63fdFA7b1eE72dEae1AE23
Đã gộp CROZ:
9,07 NT
Đã gộp WCRO:
11.027,71 US$

Thống kê giá CROZ/WCRO trên Cronos

Tính đến 3 tháng 4, 2025, giá hiện tại của token CROZ trên DEX MM Finance là 0,0000000001724 US$. Giá CROZ là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token CROZ là 0xc533e1cD07cc62FF16557114A73c8ab2Fe383602 với vốn hóa thị trường 1.729,79 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x3f1C2a43ae97F0C00e2109DBbD045cAf8fC6a534 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 3.137,79 US$. Cặp giao dịch CROZ/WCRO hoạt động trên Cronos.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của CROZ/WCRO với địa chỉ hợp đồng 0x3f1C2a43ae97F0C00e2109DBbD045cAf8fC6a534 là 3.137,79 US$.

Tổng số giao dịch của CROZ/WCRO là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool CROZ/WCRO có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 CROZ so với WCRO là 0,000000001212, ghi nhận vào lúc 03:53 UTC.

Giá chuyển đổi 1 CROZ sang USD là 0,0000000001724 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá CROZ-WCRO

NgàyThời gian
Giá $
Giá WCRO
Người tạoGiao dịch
04/04/202408:48:02buy7,37 US$0,091724 US$51,870,08121242,79 T0x57...0177
04/04/202408:47:39buy7,11 US$0,091708 US$500,08120141,63 T0xdf...082d
04/04/202408:45:52buy4,26 US$0,091696 US$300,08119225,16 T0x63...3a95
04/04/202408:44:51buy14,23 US$0,091676 US$1000,08117884,88 T0x46...fdfe
04/04/202408:43:55sell13,1 US$0,091669 US$92,040,08117378,45 T0x5d...0321
04/04/202408:43:09buy46,96 US$0,091638 US$3300,081151286,63 T0x75...1668
04/04/202408:42:25buy10,08 US$0,091578 US$70,880,08110863,92 T0x2d...aac5
04/04/202408:40:09buy17,06 US$0,091548 US$1200,081088110,2 T0x66...d60e
04/04/202408:39:41buy7,82 US$0,091522 US$550,0810751,36 T0x5c...dc23
04/04/202408:39:07buy4,55 US$0,091511 US$320,08106230,11 T0xd2...fc39
04/04/202408:37:26buy21,33 US$0,091483 US$1500,081043143,8 T0xac...533d
04/04/202408:37:09buy11,37 US$0,09145 US$800,08101978,45 T0x5e...4713
04/04/202408:36:18buy7,11 US$0,091431 US$500,08100649,67 T0xe3...fd93