Thông tin về cặp LUCID-WBNB
- Đã gộp LUCID:
- 974,07 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 4,94 US$
Thống kê giá LUCID/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 29 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token LUCID trên DEX Veplus là 0,000003224 US$. Giá LUCID là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token LUCID là 0x66b13Ea9f6Db5674B2cf4Dd7565987374C514444 với vốn hóa thị trường 3.224,19 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x8313DAA6C9F47e5E465e1E5059a80F4743f68a0E với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 6.294,41 US$. Cặp giao dịch LUCID/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của LUCID/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của LUCID/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x8313DAA6C9F47e5E465e1E5059a80F4743f68a0E là 6.294,41 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool LUCID/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của LUCID/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool LUCID/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool LUCID/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 LUCID so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 LUCID so với WBNB là 0,000000005067, ghi nhận vào lúc 03:29 UTC.
1 LUCID đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 LUCID sang USD là 0,000003224 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá LUCID-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/2026 | 05:16:18 | sell | 1,24 US$ | 0,053224 US$ | 0,001961 | 0,085067 | 387.158,1 | 0xcc...0cc4 | |
| 15/04/2026 | 02:33:03 | sell | 5,24 US$ | 0,053128 US$ | 0,008516 | 0,085078 | 1,68 Tr | 0x00...5cdb | |
| 15/04/2026 | 02:33:03 | buy | 0,000616 US$ | 0,053149 US$ | 0,051 | 0,085112 | 195,59 | 0x00...5cdb | |
| 12/04/2026 | 12:12:02 | buy | 4,16 US$ | 0,053037 US$ | 0,007 | 0,085105 | 1,37 Tr | 0x2e...e7c6 | |
| 12/04/2026 | 10:42:34 | sell | 4,21 US$ | 0,053019 US$ | 0,007083 | 0,085079 | 1,39 Tr | 0x70...4239 | |
| 12/04/2026 | 10:32:37 | sell | 19,99 US$ | 0,053048 US$ | 0,03359 | 0,085121 | 6,56 Tr | 0x84...ea9e | |
| 12/04/2026 | 10:32:23 | sell | 43,21 US$ | 0,053543 US$ | 0,07259 | 0,085953 | 12,19 Tr | 0x50...0a78 | |
| 12/04/2026 | 10:32:23 | sell | 51,8 US$ | 0,0536 US$ | 0,08091 | 0,086049 | 14,39 Tr | 0xf0...a49f | |
| 12/04/2026 | 10:32:23 | sell | 41,72 US$ | 0,0536 US$ | 0,06156 | 0,086049 | 11,59 Tr | 0x2d...b078 | |
| 12/04/2026 | 10:32:23 | sell | 43,97 US$ | 0,053447 US$ | 0,07387 | 0,085791 | 12,75 Tr | 0xf0...ba48 | |
| 12/04/2026 | 10:32:23 | sell | 30,81 US$ | 0,0536 US$ | 0,04452 | 0,086049 | 8,56 Tr | 0x42...d60c | |
| 12/04/2026 | 10:32:23 | sell | 49,36 US$ | 0,0536 US$ | 0,07481 | 0,086049 | 13,71 Tr | 0xab...d4e2 | |
| 12/04/2026 | 10:32:19 | sell | 11,68 US$ | 0,053604 US$ | 0,01962 | 0,086056 | 3,24 Tr | 0x38...882c | |
| 12/04/2026 | 10:32:19 | sell | 13,77 US$ | 0,053633 US$ | 0,02314 | 0,086104 | 3,79 Tr | 0xb3...bfd1 | |
| 12/04/2026 | 10:32:19 | sell | 44,15 US$ | 0,053698 US$ | 0,07417 | 0,086213 | 11,94 Tr | 0x7c...2498 | |
| 12/04/2026 | 10:31:56 | sell | 0,0585 US$ | 0,053748 US$ | 0,0000983 | 0,086298 | 15.608,14 | 0x66...b65d | |
| 12/04/2026 | 10:31:10 | sell | 555,28 US$ | 0,053759 US$ | 1,11 | 0,086314 | 147,72 Tr | 0xaf...10a7 | |
| 12/04/2026 | 10:31:01 | sell | 19,35 US$ | 0,055451 US$ | 0,03251 | 0,089158 | 3,55 Tr | 0x17...d3f7 | |
| 12/04/2026 | 10:30:58 | sell | 811,25 US$ | 0,055492 US$ | 1,7 | 0,089225 | 147,72 Tr | 0xf0...f3d8 | |
| 12/04/2026 | 10:30:54 | sell | 27,22 US$ | 0,058691 US$ | 0,04573 | 0,07146 | 3,13 Tr | 0x6b...7639 |