Thông tin về cặp FUKU-WBNB
- Đã gộp FUKU:
- 378,65 T
- Đã gộp WBNB:
- 1,29 US$
Thống kê giá FUKU/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 28 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token FUKU trên DEX Veplus là 0,000000002137 US$. Giá FUKU là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token FUKU là 0x2f2D534A98D8589DD0EfC206FD5058A4570bdD0c với vốn hóa thị trường 899,36 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x26412699baa3a63de061775110df36803dD89480 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.589,97 US$. Cặp giao dịch FUKU/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của FUKU/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của FUKU/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x26412699baa3a63de061775110df36803dD89480 là 1.589,97 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool FUKU/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của FUKU/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool FUKU/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool FUKU/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 FUKU so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 FUKU so với WBNB là 0,00000000000347, ghi nhận vào lúc 03:57 UTC.
1 FUKU đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 FUKU sang USD là 0,000000002137 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá FUKU-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | 18:38:37 | sell | 16,47 US$ | 0,082137 US$ | 0,02674 | 0,011347 | 7,71 T | 0x7d...adf8 | |
| 14/04/2026 | 18:38:37 | sell | 1,81 US$ | 0,082187 US$ | 0,002939 | 0,011355 | 828,14 Tr | 0x7d...adf8 | |
| 14/04/2026 | 07:11:38 | buy | 18,28 US$ | 0,08214 US$ | 0,02985 | 0,0113494 | 8,54 T | 0xe0...b43e | |
| 12/04/2026 | 17:43:10 | sell | 0,2799 US$ | 0,082014 US$ | 0,0004725 | 0,01134 | 138,96 Tr | 0xe0...7bb7 | |
| 04/04/2026 | 05:58:33 | buy | 0,2783 US$ | 0,082014 US$ | 0,0004722 | 0,0113417 | 138,2 Tr | 0x82...8524 | |
| 31/03/2026 | 09:03:21 | sell | 0,1861 US$ | 0,082065 US$ | 0,0003064 | 0,0113399 | 90,14 Tr | 0x72...aed5 |