WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp SEF-USDT

Giá USD
0,0001002 US$
Giá
0,0001002 USDT
TVL
8.979,65 US$
Vốn hóa thị trường
10 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x5D5F0B239303024d28F9a75eBd634a9D12513725
SEF:
0x5dE40C1152c990492eaeaEECc4ECAab788BbC4fD
USDT:
0x55d398326f99059fF775485246999027B3197955
Đã gộp SEF:
44,79 Tr
Đã gộp USDT:
4.489,82 US$

Thống kê giá SEF/USDT trên BNB Chain

Tính đến 24 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token SEF trên DEX Thena là 0,0001002 US$. Giá SEF là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token SEF là 0x5dE40C1152c990492eaeaEECc4ECAab788BbC4fD với vốn hóa thị trường 10.020,23 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x5D5F0B239303024d28F9a75eBd634a9D12513725 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 8.979,65 US$. Cặp giao dịch SEF/USDT hoạt động trên BNB Chain.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của SEF/USDT với địa chỉ hợp đồng 0x5D5F0B239303024d28F9a75eBd634a9D12513725 là 8.979,65 US$.

Tổng số giao dịch của SEF/USDT là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool SEF/USDT có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 SEF so với USDT là 0,0001002, ghi nhận vào lúc 15:48 UTC.

Giá chuyển đổi 1 SEF sang USD là 0,0001002 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá SEF-USDT

NgàyThời gian
Giá $
Giá USDT
Người tạoGiao dịch
11/05/202618:46:00sell7,6 US$0,0001002 US$7,60,000100275.936,940x78...61b5
08/05/202607:00:43sell0,01999 US$0,0001003 US$0,019990,0001003199,190x0d...ebc2
03/05/202615:54:31sell0,01832 US$0,0001003 US$0,018320,0001003182,60xfa...cec6
03/05/202611:08:47sell0,05135 US$0,0001003 US$0,051350,0001003511,590x72...73b6
03/05/202609:21:05sell0,5688 US$0,0001003 US$0,56880,00010035.666,470xe9...d64b
01/05/202602:34:35sell0,1611 US$0,0001004 US$0,16110,00010041.605,160xb0...6aca
27/04/202613:09:29sell0,0191 US$0,0001004 US$0,01910,0001004190,250xad...6ed1
18/04/202621:24:14sell0,05119 US$0,0001004 US$0,051190,0001004509,830x61...5112
16/04/202606:00:10sell0,1333 US$0,0001004 US$0,13330,00010041.327,630x28...cf31
03/04/202609:19:36sell0,0932 US$0,0001004 US$0,09320,0001004928,160x79...1abd
23/03/202607:32:26sell0,3647 US$0,0001004 US$0,36470,00010043.631,50xc3...7d9f