Thông tin về cặp WBNB-BUSD
- Đã gộp WBNB:
- 45,29
- Đã gộp BUSD:
- 37.930,87 US$
Thống kê giá WBNB/BUSD trên BNB Chain
Tính đến 31 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token WBNB trên DEX Pure Swap là 839,49 US$. Giá WBNB là tăng 0,27% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 115 giao dịch với khối lượng giao dịch là 2.330,58 US$. Hợp đồng token WBNB là 0xbb4CdB9CBd36B01bD1cBaEBF2De08d9173bc095c với vốn hóa thị trường 1.298.733.289,53 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xca7A9690F0B49c687ab6054fa1f5622d89e874eE với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 75.861,75 US$. Cặp giao dịch WBNB/BUSD hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của WBNB/BUSD hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của WBNB/BUSD với địa chỉ hợp đồng 0xca7A9690F0B49c687ab6054fa1f5622d89e874eE là 75.861,75 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool WBNB/BUSD trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của WBNB/BUSD là 115 trong 24 giờ qua, trong đó 51 là giao dịch mua và 64 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool WBNB/BUSD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool WBNB/BUSD có khối lượng giao dịch là 2.330,58 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 WBNB so với BUSD là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 WBNB so với BUSD là 839,49, ghi nhận vào lúc 11:28 UTC.
1 WBNB đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 WBNB sang USD là 839,49 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá WBNB-BUSD
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá BUSD | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | 09:34:19 | buy | 16,43 US$ | 839,49 US$ | 16,43 | 839,49 | 0,01957 | 0xf3...9e0b | |
| 31/01/2026 | 09:33:36 | buy | 7,16 US$ | 838,97 US$ | 7,16 | 838,97 | 0,008544 | 0xd9...12ee | |
| 31/01/2026 | 09:10:53 | buy | 17,16 US$ | 838,43 US$ | 17,16 | 838,43 | 0,02046 | 0x0e...ad27 | |
| 31/01/2026 | 09:05:29 | buy | 12,9 US$ | 837,76 US$ | 12,9 | 837,76 | 0,0154 | 0xe0...1a38 | |
| 31/01/2026 | 08:43:19 | sell | 30,63 US$ | 833,14 US$ | 30,63 | 833,14 | 0,03677 | 0x7a...6a31 | |
| 31/01/2026 | 08:40:52 | sell | 23,24 US$ | 834,32 US$ | 23,24 | 834,32 | 0,02786 | 0x68...bc93 | |
| 31/01/2026 | 08:37:08 | sell | 23,23 US$ | 835,35 US$ | 23,23 | 835,35 | 0,02781 | 0xab...3234 | |
| 31/01/2026 | 08:36:21 | sell | 22,69 US$ | 836,36 US$ | 22,69 | 836,36 | 0,02713 | 0x9b...daaf | |
| 31/01/2026 | 08:35:32 | sell | 22,68 US$ | 837,36 US$ | 22,68 | 837,36 | 0,02708 | 0xe5...9387 | |
| 31/01/2026 | 08:34:19 | sell | 20,79 US$ | 838,32 US$ | 20,79 | 838,32 | 0,0248 | 0x70...e878 | |
| 31/01/2026 | 08:34:02 | sell | 22,76 US$ | 839,29 US$ | 22,76 | 839,29 | 0,02712 | 0xe3...a702 | |
| 31/01/2026 | 08:33:32 | sell | 22,41 US$ | 840,29 US$ | 22,41 | 840,29 | 0,02667 | 0x13...5043 | |
| 31/01/2026 | 08:30:22 | sell | 20,81 US$ | 841,24 US$ | 20,81 | 841,24 | 0,02474 | 0x6b...fec6 | |
| 31/01/2026 | 08:17:34 | sell | 28,16 US$ | 842,33 US$ | 28,16 | 842,33 | 0,03343 | 0x3e...1549 | |
| 31/01/2026 | 08:17:14 | sell | 22,58 US$ | 843,45 US$ | 22,58 | 843,45 | 0,02677 | 0xdb...732a | |
| 31/01/2026 | 08:15:34 | sell | 21,65 US$ | 844,43 US$ | 21,65 | 844,43 | 0,02564 | 0xfd...2ec4 | |
| 31/01/2026 | 08:11:27 | sell | 13,86 US$ | 845,22 US$ | 13,86 | 845,22 | 0,0164 | 0xdb...0e00 | |
| 31/01/2026 | 07:39:07 | sell | 21,52 US$ | 846 US$ | 21,52 | 846 | 0,02544 | 0xb4...f04e | |
| 31/01/2026 | 07:37:57 | sell | 15,43 US$ | 846,82 US$ | 15,43 | 846,82 | 0,01823 | 0x21...ab34 | |
| 31/01/2026 | 07:32:54 | sell | 19,48 US$ | 847,6 US$ | 19,48 | 847,6 | 0,02298 | 0xa6...4d15 |