Thông tin về cặp BUSD-USDC
- Đã gộp BUSD:
- 574,53
- Đã gộp USDC:
- 575,2 US$
Thống kê giá BUSD/USDC trên BNB Chain
Tính đến 19 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token BUSD trên DEX Panther Swap là 1 US$. Giá BUSD là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 1 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,06 US$. Hợp đồng token BUSD là 0xe9e7CEA3DedcA5984780Bafc599bD69ADd087D56 với vốn hóa thị trường 283.188.732,47 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x9C58fdabd7E41E1A2bfC5b7b8b8B6fF248D8aa66 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.149,74 US$. Cặp giao dịch BUSD/USDC hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của BUSD/USDC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của BUSD/USDC với địa chỉ hợp đồng 0x9C58fdabd7E41E1A2bfC5b7b8b8B6fF248D8aa66 là 1.149,74 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool BUSD/USDC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của BUSD/USDC là 1 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 1 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool BUSD/USDC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool BUSD/USDC có khối lượng giao dịch là 0,06 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 BUSD so với USDC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 BUSD so với USDC là 0,9992, ghi nhận vào lúc 04:01 UTC.
1 BUSD đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 BUSD sang USD là 1 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá BUSD-USDC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | 12:46:54 | sell | 0,05985 US$ | 1 US$ | 0,05985 | 0,9992 | 0,05989 | 0xa3...8fae | |
| 15/04/2026 | 06:20:31 | buy | 0,4994 US$ | 1 US$ | 0,4994 | 1 | 0,4982 | 0xa5...3d16 | |
| 14/04/2026 | 20:12:51 | sell | 0,04395 US$ | 1 US$ | 0,04395 | 0,9977 | 0,04405 | 0x35...4c35 | |
| 29/03/2026 | 22:37:08 | sell | 0,3116 US$ | 1 US$ | 0,3116 | 0,9983 | 0,3122 | 0xdd...3ded | |
| 29/03/2026 | 11:25:09 | sell | 0,05971 US$ | 1 US$ | 0,05971 | 0,9989 | 0,05977 | 0x85...b0f9 | |
| 27/03/2026 | 09:34:52 | sell | 0,09283 US$ | 1 US$ | 0,09283 | 0,9992 | 0,09291 | 0x0f...c6db | |
| 22/03/2026 | 18:00:41 | sell | 0,0889 US$ | 1 US$ | 0,0889 | 0,9995 | 0,08894 | 0x94...2f0d |