Thông tin về cặp ITAM-WBNB
- Đã gộp ITAM:
- 7.611,63
- Đã gộp WBNB:
- 0,08235 US$
Thống kê giá ITAM/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 8 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token ITAM trên DEX CafeSwap là 0,006736 US$. Giá ITAM là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token ITAM là 0x04C747b40Be4D535fC83D09939fb0f626F32800B với vốn hóa thị trường 3.377.964,19 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x25639aC4a9D898CDB35dEf5b8f63EE2C7fD75737 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 102,47 US$. Cặp giao dịch ITAM/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của ITAM/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của ITAM/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x25639aC4a9D898CDB35dEf5b8f63EE2C7fD75737 là 102,47 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool ITAM/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của ITAM/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool ITAM/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool ITAM/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 ITAM so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 ITAM so với WBNB là 0,00001082, ghi nhận vào lúc 18:54 UTC.
1 ITAM đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 ITAM sang USD là 0,006736 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá ITAM-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | 23:06:23 | sell | 0,146 US$ | 0,006736 US$ | 0,0002347 | 0,00001082 | 21,68 | 0x8e...88f2 | |
| 03/05/2026 | 15:08:46 | buy | 0,1032 US$ | 0,006746 US$ | 0,0001665 | 0,00001088 | 15,31 | 0x87...f2f2 | |
| 22/04/2026 | 21:51:27 | buy | 0,07884 US$ | 0,006962 US$ | 0,0001228 | 0,00001084 | 11,32 | 0x0b...7668 | |
| 22/04/2026 | 15:29:12 | sell | 0,1992 US$ | 0,00702 US$ | 0,0003072 | 0,00001082 | 28,38 | 0xaf...3994 | |
| 17/04/2026 | 21:30:48 | sell | 0,06543 US$ | 0,006983 US$ | 0,0001019 | 0,00001087 | 9,36 | 0x7e...25a6 | |
| 23/03/2026 | 16:06:00 | sell | 0,01031 US$ | 0,006937 US$ | 0,00001619 | 0,00001089 | 1,48 | 0xb4...1cec |