Thông tin về cặp PENDLE-WBNB
- Đã gộp PENDLE:
- 0,1455
- Đã gộp WBNB:
- 0,0002453 US$
Thống kê giá PENDLE/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 5 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token PENDLE trên DEX HonorSwap là 1 US$. Giá PENDLE là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 1 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,01 US$. Hợp đồng token PENDLE là 0xb3Ed0A426155B79B898849803E3B36552f7ED507 với vốn hóa thị trường 3.228.740,85 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x5Cd4b397d4F8d85cd08e93EC345a423D0ebC64C1 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,29 US$. Cặp giao dịch PENDLE/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của PENDLE/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của PENDLE/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x5Cd4b397d4F8d85cd08e93EC345a423D0ebC64C1 là 0,29 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool PENDLE/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của PENDLE/WBNB là 1 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 1 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool PENDLE/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool PENDLE/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,01 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 PENDLE so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 PENDLE so với WBNB là 0,001685, ghi nhận vào lúc 16:54 UTC.
1 PENDLE đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 PENDLE sang USD là 1 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá PENDLE-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | 11:29:09 | sell | 0,008277 US$ | 1 US$ | 0,00001475 | 0,001685 | 0,008276 | 0x52...48aa | |
| 01/04/2026 | 00:43:17 | sell | 0,003806 US$ | 1,19 US$ | 0,056169 | 0,001933 | 0,00319 | 0x74...e0d6 | |
| 31/03/2026 | 01:55:42 | buy | 0,003376 US$ | 1,2 US$ | 0,055475 | 0,00195 | 0,002806 | 0x02...5bc8 | |
| 26/03/2026 | 22:13:21 | sell | 0,003266 US$ | 1,22 US$ | 0,055177 | 0,001937 | 0,002672 | 0xc7...b0c0 | |
| 26/03/2026 | 22:08:04 | buy | 0,003913 US$ | 1,22 US$ | 0,056192 | 0,001941 | 0,00319 | 0xa3...7347 | |
| 08/03/2026 | 16:02:24 | sell | 0,007219 US$ | 1,21 US$ | 0,00001171 | 0,00197 | 0,005949 | 0xd5...35c1 |