Thông tin về cặp OPGrad-USDC
- Đã gộp OPGrad:
- 1,15 Tr
- Đã gộp USDC:
- 69.594,83 US$
Thống kê giá OPGrad/USDC trên Base
Tính đến 15 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token OPGrad trên DEX SushiSwap V3 là 0,06054 US$. Giá OPGrad là tăng 95,62% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 49.604,75 US$. Hợp đồng token OPGrad là 0xF9daa6e1c9735D21302Da736A9d9825f524C77f1 với vốn hóa thị trường 36.326.339,63 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xe5E49B936096c9678F3489122d8f6156c7C1e5de với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 139.209,58 US$. Cặp giao dịch OPGrad/USDC hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của OPGrad/USDC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của OPGrad/USDC với địa chỉ hợp đồng 0xe5E49B936096c9678F3489122d8f6156c7C1e5de là 139.209,58 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool OPGrad/USDC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của OPGrad/USDC là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 6 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool OPGrad/USDC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool OPGrad/USDC có khối lượng giao dịch là 49.604,75 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 OPGrad so với USDC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 OPGrad so với USDC là 0,06054, ghi nhận vào lúc 21:35 UTC.
1 OPGrad đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 OPGrad sang USD là 0,06054 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá OPGrad-USDC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | 16:48:47 | buy | 9,91 US$ | 0,06054 US$ | 9,91 | 0,06054 | 163,76 | 0xe9...3c5d | |
| 15/01/2026 | 16:48:39 | buy | 19.830 US$ | 0,04328 US$ | 19.830 | 0,04328 | 458.082,58 | 0xdd...9c36 | |
| 15/01/2026 | 16:47:55 | buy | 9,91 US$ | 0,03095 US$ | 9,91 | 0,03095 | 320,35 | 0x37...d028 | |
| 15/01/2026 | 16:47:45 | buy | 19.830 US$ | 0,01861 US$ | 19.830 | 0,01861 | 1,07 Tr | 0xa4...8fd6 | |
| 15/01/2026 | 16:47:33 | buy | 9.915 US$ | 0,007488 US$ | 9.915 | 0,007488 | 1,32 Tr | 0x71...34a6 | |
| 15/01/2026 | 16:47:21 | buy | 9,91 US$ | 0,005005 US$ | 9,91 | 0,005005 | 1.980,85 | 0xa0...5bbe |