Thông tin về cặp $OPGDR-USDC
- Đã gộp $OPGDR:
- 4 Tr
- Đã gộp USDC:
- 20.014,91 US$
Thống kê giá $OPGDR/USDC trên Base
Tính đến 13 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token $OPGDR trên DEX SushiSwap V3 là 0,01276 US$. Giá $OPGDR là tăng 0,36% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 12.040,09 US$. Hợp đồng token $OPGDR là 0x11d0ee4d129a3522bc4e93A50369DA8f245CF2aD với vốn hóa thị trường 7.657.998,18 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x90C27509751ad7b68B5C39FF4EA713E39a88e9D6 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 71.056,48 US$. Cặp giao dịch $OPGDR/USDC hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của $OPGDR/USDC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của $OPGDR/USDC với địa chỉ hợp đồng 0x90C27509751ad7b68B5C39FF4EA713E39a88e9D6 là 71.056,48 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool $OPGDR/USDC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của $OPGDR/USDC là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 5 là giao dịch mua và 1 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool $OPGDR/USDC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool $OPGDR/USDC có khối lượng giao dịch là 12.040,09 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 $OPGDR so với USDC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 $OPGDR so với USDC là 0,01276, ghi nhận vào lúc 06:46 UTC.
1 $OPGDR đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 $OPGDR sang USD là 0,01276 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá $OPGDR-USDC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | 06:02:35 | sell | 17,56 US$ | 0,01271 US$ | 17,56 | 0,01271 | 1.380,93 | 0x17...028e | |
| 13/01/2026 | 06:02:37 | buy | 99,15 US$ | 0,01276 US$ | 99,15 | 0,01276 | 7.768,34 | 0x2f...2c21 | |
| 13/01/2026 | 06:02:31 | buy | 1.983 US$ | 0,01194 US$ | 1.983 | 0,01194 | 165.983,76 | 0x02...2ec6 | |
| 13/01/2026 | 06:02:27 | buy | 15,46 US$ | 0,01119 US$ | 15,46 | 0,01119 | 1.380,93 | 0x4a...ed8d | |
| 13/01/2026 | 06:02:21 | buy | 9.915 US$ | 0,007486 US$ | 9.915 | 0,007486 | 1,32 Tr | 0x5d...97bd | |
| 13/01/2026 | 06:02:11 | buy | 9,91 US$ | 0,005004 US$ | 9,91 | 0,005004 | 1.981,05 | 0xb5...81af |