Thông tin về cặp $OPGDR-USDC
- Đã gộp $OPGDR:
- 2,5 Tr
- Đã gộp USDC:
- 32.009,87 US$
Thống kê giá $OPGDR/USDC trên Base
Tính đến 13 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token $OPGDR trên DEX SushiSwap V3 là 0,01276 US$. Giá $OPGDR là tăng 155% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 12.073,12 US$. Hợp đồng token $OPGDR là 0x4d180AA1D77A47D75d49e43496Dc15AB78f94Fe1 với vốn hóa thị trường 7.656.418,69 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x8760b2fcd13b9506186fCfeECD6d2dde84cCc190 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 63.930,61 US$. Cặp giao dịch $OPGDR/USDC hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của $OPGDR/USDC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của $OPGDR/USDC với địa chỉ hợp đồng 0x8760b2fcd13b9506186fCfeECD6d2dde84cCc190 là 63.930,61 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool $OPGDR/USDC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của $OPGDR/USDC là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 5 là giao dịch mua và 1 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool $OPGDR/USDC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool $OPGDR/USDC có khối lượng giao dịch là 12.073,12 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 $OPGDR so với USDC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 $OPGDR so với USDC là 0,01276, ghi nhận vào lúc 06:46 UTC.
1 $OPGDR đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 $OPGDR sang USD là 0,01276 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá $OPGDR-USDC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | 06:04:25 | buy | 99,15 US$ | 0,01276 US$ | 99,15 | 0,01276 | 7.769,95 | 0x6c...2ae7 | |
| 13/01/2026 | 06:04:21 | sell | 35,12 US$ | 0,01272 US$ | 35,12 | 0,01272 | 2.760,63 | 0xdc...88c6 | |
| 13/01/2026 | 06:04:17 | buy | 1.983 US$ | 0,01195 US$ | 1.983 | 0,01195 | 165.829,52 | 0x2e...83ab | |
| 13/01/2026 | 06:04:07 | buy | 30,93 US$ | 0,0112 US$ | 30,93 | 0,0112 | 2.760,63 | 0x0a...d2dd | |
| 13/01/2026 | 06:04:05 | buy | 9.915 US$ | 0,007486 US$ | 9.915 | 0,007486 | 1,32 Tr | 0x2f...56ec | |
| 13/01/2026 | 06:03:53 | buy | 9,91 US$ | 0,005004 US$ | 9,91 | 0,005004 | 1.981,05 | 0x08...211f |