Thông tin về cặp BABYDACKIE-WETH
- Đã gộp BABYDACKIE:
- 5,58 Tr
- Đã gộp WETH:
- 0,9835 US$
Thống kê giá BABYDACKIE/WETH trên Base
Tính đến 16 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token BABYDACKIE trên DEX DackieSwap V3 là 0,000306 US$. Giá BABYDACKIE là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token BABYDACKIE là 0xFf2989af93896619459Ac56368Ad62CfBe8AA4CB với vốn hóa thị trường 3.060,74 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x3A8984AAbD0E061B58d786f8af201592D31037B6 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 3.702,68 US$. Cặp giao dịch BABYDACKIE/WETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của BABYDACKIE/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của BABYDACKIE/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x3A8984AAbD0E061B58d786f8af201592D31037B6 là 3.702,68 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool BABYDACKIE/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của BABYDACKIE/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool BABYDACKIE/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool BABYDACKIE/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 BABYDACKIE so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 BABYDACKIE so với WETH là 0,0000001508, ghi nhận vào lúc 08:04 UTC.
1 BABYDACKIE đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 BABYDACKIE sang USD là 0,000306 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá BABYDACKIE-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/03/2026 | 04:07:17 | sell | 0,1108 US$ | 0,000306 US$ | 0,00005461 | 0,061508 | 362,04 | 0xf0...702f | |
| 06/03/2026 | 19:44:37 | sell | 0,5408 US$ | 0,0002994 US$ | 0,0002725 | 0,061509 | 1.805,83 | 0xfe...399a | |
| 04/03/2026 | 05:23:25 | sell | 0,2774 US$ | 0,0002961 US$ | 0,0001414 | 0,06151 | 936,95 | 0x4e...adae | |
| 03/03/2026 | 16:54:11 | sell | 0,2817 US$ | 0,0002998 US$ | 0,0001419 | 0,06151 | 939,53 | 0xe9...f549 | |
| 22/02/2026 | 10:29:25 | sell | 0,1959 US$ | 0,0002986 US$ | 0,00009909 | 0,06151 | 655,84 | 0x00...a728 |