Thông tin về cặp VPPE-WETH
- Đã gộp VPPE:
- 731,83 NT
- Đã gộp WETH:
- 1,29 US$
Thống kê giá VPPE/WETH trên Base
Tính đến 9 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token VPPE trên DEX AlienBase là 0,000000000004251 US$. Giá VPPE là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token VPPE là 0x025f99977db78317a4EbA606998258B502Bb256F với vốn hóa thị trường 3.749,82 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x59d8d8E417b11DdD6F93593EF1819A4A362E6811 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 6.257,33 US$. Cặp giao dịch VPPE/WETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của VPPE/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của VPPE/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x59d8d8E417b11DdD6F93593EF1819A4A362E6811 là 6.257,33 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool VPPE/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của VPPE/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool VPPE/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool VPPE/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 VPPE so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 VPPE so với WETH là 0,000000000000001755, ghi nhận vào lúc 13:32 UTC.
1 VPPE đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 VPPE sang USD là 0,000000000004251 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá VPPE-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | 07:02:31 | sell | 14,23 US$ | 0,0114251 US$ | 0,005876 | 0,0141755 | 3,35 NT | 0x0b...019e | |
| 29/08/2026 | 11:52:11 | sell | 0,4226 US$ | 0,0114313 US$ | 0,0001728 | 0,0141764 | 98 T | 0x0b...4a3f | |
| 29/08/2026 | 11:37:07 | sell | 0,4862 US$ | 0,0114314 US$ | 0,0001988 | 0,0141764 | 112,7 T | 0x6f...006a | |
| 27/08/2026 | 11:51:25 | sell | 0,06569 US$ | 0,0114402 US$ | 0,00002633 | 0,0141764 | 14,92 T | 0x43...ed31 | |
| 21/08/2026 | 03:42:15 | sell | 2,7 US$ | 0,0114154 US$ | 0,00115 | 0,0141766 | 651,52 T | 0x7b...92b4 | |
| 16/04/2026 | 09:44:13 | sell | 0,1618 US$ | 0,0114138 US$ | 0,00006913 | 0,0141768 | 39,1 T | 0xf2...fdc9 |