Thông tin về cặp AIGPU-WETH
- Đã gộp AIGPU:
- 51,15 Tr
- Đã gộp WETH:
- 0,2417 US$
Thống kê giá AIGPU/WETH trên Base
Tính đến 14 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token AIGPU trên DEX AlienBase là 0,00001488 US$. Giá AIGPU là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token AIGPU là 0x39353a32ECeafE4979a8606512C046C3B6398CC4 với vốn hóa thị trường 14.885,38 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x22584e946e51e41D8A0002111b1bd9d5d8406cE9 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.519,64 US$. Cặp giao dịch AIGPU/WETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của AIGPU/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của AIGPU/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x22584e946e51e41D8A0002111b1bd9d5d8406cE9 là 1.519,64 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool AIGPU/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của AIGPU/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool AIGPU/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool AIGPU/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 AIGPU so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 AIGPU so với WETH là 0,000000004735, ghi nhận vào lúc 18:56 UTC.
1 AIGPU đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 AIGPU sang USD là 0,00001488 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá AIGPU-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | 21:26:43 | buy | 0,01199 US$ | 0,00001488 US$ | 0,053817 | 0,084735 | 806,16 | 0x1e...c8a4 | |
| 31/12/2025 | 21:47:45 | sell | 0,01056 US$ | 0,00001406 US$ | 0,053543 | 0,084717 | 751,28 | 0xff...ed57 | |
| 23/12/2025 | 19:11:29 | sell | 0,01051 US$ | 0,00001388 US$ | 0,053572 | 0,084717 | 757,32 | 0x74...2438 | |
| 11/12/2025 | 23:06:23 | sell | 0,0102 US$ | 0,0000153 US$ | 0,053145 | 0,084717 | 666,81 | 0x66...016e | |
| 09/12/2025 | 22:32:07 | buy | 0,9204 US$ | 0,00001564 US$ | 0,0002777 | 0,084722 | 58.821,28 | 0x1e...977f | |
| 07/12/2025 | 09:41:59 | sell | 0,01029 US$ | 0,00001424 US$ | 0,053398 | 0,084699 | 723,05 | 0xc8...1b6c |