Thông tin về cặp GONE-WAVAX
- Đã gộp GONE:
- 734,46 Tr
- Đã gộp WAVAX:
- 42,33 US$
Thống kê giá GONE/WAVAX trên Avalanche
Tính đến 22 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token GONE trên DEX Pharaoh Exchange V1 là 0,0000005154 US$. Giá GONE là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token GONE là 0x8F56421dc48DcCe052D9aFc80b696291DDaA832A với vốn hóa thị trường 515,42 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x236727E3Ead9aeF5ffd87A4214E2bC6A8AaACBe0 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 759,01 US$. Cặp giao dịch GONE/WAVAX hoạt động trên Avalanche.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của GONE/WAVAX hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của GONE/WAVAX với địa chỉ hợp đồng 0x236727E3Ead9aeF5ffd87A4214E2bC6A8AaACBe0 là 759,01 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool GONE/WAVAX trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của GONE/WAVAX là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool GONE/WAVAX trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool GONE/WAVAX có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 GONE so với WAVAX là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 GONE so với WAVAX là 0,0000000575, ghi nhận vào lúc 00:02 UTC.
1 GONE đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 GONE sang USD là 0,0000005154 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá GONE-WAVAX
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WAVAX | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/03/2026 | 19:49:22 | sell | 0,000251 US$ | 0,065154 US$ | 0,000028 | 0,07575 | 487,01 | 0xfb...5548 | |
| 05/03/2026 | 20:01:03 | sell | 0,000276 US$ | 0,065401 US$ | 0,00002938 | 0,07575 | 510,98 | 0xd4...b734 | |
| 26/02/2026 | 09:54:18 | sell | 0,09207 US$ | 0,065381 US$ | 0,009816 | 0,075737 | 171.101,18 | 0xfb...eaf2 | |
| 25/02/2026 | 08:16:49 | buy | 0,0855 US$ | 0,064954 US$ | 0,01 | 0,075794 | 172.568 | 0x19...d3e4 | |
| 18/02/2026 | 03:59:51 | sell | 0,008936 US$ | 0,065221 US$ | 0,0009816 | 0,075735 | 17.113,74 | 0x02...8580 | |
| 16/02/2026 | 12:49:43 | buy | 0,009346 US$ | 0,065414 US$ | 0,001 | 0,075793 | 17.260,46 | 0xac...988a |