Thông tin về cặp BUSD-NEAR
- Đã gộp BUSD:
- 3.749,77
- Đã gộp NEAR:
- 358,11 US$
Thống kê giá BUSD/NEAR trên Aurora
Tính đến 25 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token BUSD trên DEX AuroraSwap là 0,1345 US$. Giá BUSD là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token BUSD là 0x5D9ab5522c64E1F6ef5e3627ECCc093f56167818 với vốn hóa thị trường 2.164,84 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x1C393468D95ADF8960E64939bCDd6eE602DE221C với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.008,20 US$. Cặp giao dịch BUSD/NEAR hoạt động trên Aurora.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của BUSD/NEAR hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của BUSD/NEAR với địa chỉ hợp đồng 0x1C393468D95ADF8960E64939bCDd6eE602DE221C là 1.008,20 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool BUSD/NEAR trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của BUSD/NEAR là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool BUSD/NEAR trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool BUSD/NEAR có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 BUSD so với NEAR là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 BUSD so với NEAR là 0,09566, ghi nhận vào lúc 02:15 UTC.
1 BUSD đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 BUSD sang USD là 0,1345 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá BUSD-NEAR
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá NEAR | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | 18:39:30 | sell | 2,38 US$ | 0,1345 US$ | 1,69 | 0,09566 | 17,74 | 0x0f...c09a | |
| 08/04/2026 | 09:34:09 | sell | 2,51 US$ | 0,1318 US$ | 1,84 | 0,09661 | 19,07 | 0x48...c291 | |
| 06/04/2026 | 11:23:05 | sell | 2,12 US$ | 0,1259 US$ | 1,64 | 0,09755 | 16,88 | 0x3d...58c0 | |
| 04/04/2026 | 13:21:05 | sell | 2,05 US$ | 0,1233 US$ | 1,64 | 0,09844 | 16,66 | 0xfb...c16e | |
| 28/03/2026 | 03:47:39 | buy | 1,99 US$ | 0,1166 US$ | 1,69 | 0,09902 | 17,13 | 0x58...ff69 | |
| 27/03/2026 | 10:37:48 | buy | 2,07 US$ | 0,1185 US$ | 1,71 | 0,09809 | 17,5 | 0x42...9849 | |
| 23/03/2026 | 11:05:45 | buy | 2,39 US$ | 0,1248 US$ | 1,86 | 0,09713 | 19,21 | 0x0a...1083 |