Thông tin về cặp mert-WETH
- Đã gộp mert:
- 88,63 Tr
- Đã gộp WETH:
- 1,03 US$
Thống kê giá mert/WETH trên Arbitrum
Tính đến 15 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token mert trên DEX Camelot V3 là 0,0001409 US$. Giá mert là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 1 giao dịch với khối lượng giao dịch là 8,28 US$. Hợp đồng token mert là 0x89a44961D7AEfC6F10C379ece6663a7A6E6a91b2 với vốn hóa thị trường 14.099,03 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x8F66295540d7BcF88A0D015Bea4Bb60E0B56EFaE với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 3.587,73 US$. Cặp giao dịch mert/WETH hoạt động trên Arbitrum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của mert/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của mert/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x8F66295540d7BcF88A0D015Bea4Bb60E0B56EFaE là 3.587,73 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool mert/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của mert/WETH là 1 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 1 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool mert/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool mert/WETH có khối lượng giao dịch là 8,28 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 mert so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 mert so với WETH là 0,00000008176, ghi nhận vào lúc 08:32 UTC.
1 mert đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 mert sang USD là 0,0001409 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá mert-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/2026 | 22:52:26 | sell | 8,28 US$ | 0,0001409 US$ | 0,004803 | 0,078176 | 58.749,89 | 0x99...d1a9 | |
| 18/05/2026 | 09:59:23 | sell | 107,96 US$ | 0,0001752 US$ | 0,05091 | 0,078263 | 616.212 | 0xcd...4264 | |
| 14/05/2026 | 10:48:08 | sell | 1,11 US$ | 0,0001882 US$ | 0,0004956 | 0,078332 | 5.948,17 | 0xdd...b059 | |
| 05/05/2026 | 11:09:51 | sell | 28,87 US$ | 0,0001983 US$ | 0,01213 | 0,078338 | 145.574,19 | 0xde...3beb | |
| 17/04/2026 | 14:26:46 | sell | 51 US$ | 0,0002045 US$ | 0,0209 | 0,078383 | 249.375 | 0xc4...c6ae | |
| 30/03/2026 | 17:34:32 | sell | 93,92 US$ | 0,0001731 US$ | 0,04604 | 0,078487 | 542.567,32 | 0x68...adad |