Thông tin về cặp ETH-TOP1SENDER
- Đã gộp ETH:
- 0,071828
- Đã gộp TOP1SENDER:
- 1 T US$
Thống kê giá ETH/TOP1SENDER trên Ethereum
Tính đến 6 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token ETH trên DEX Unknown DEX là 2.697,6 US$. Giá ETH là tăng 0,11% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 5 giao dịch với khối lượng giao dịch là 5.587,15 US$. Hợp đồng token ETH là 0x0000000000000000000000000000000000000000 với vốn hóa thị trường 0,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xf240b2d960a4788d1c4f5239601573263ec1d302b3f05a47a0048324c53de093 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 26.801.356,84 US$. Cặp giao dịch ETH/TOP1SENDER hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của ETH/TOP1SENDER hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của ETH/TOP1SENDER với địa chỉ hợp đồng 0xf240b2d960a4788d1c4f5239601573263ec1d302b3f05a47a0048324c53de093 là 26.801.356,84 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool ETH/TOP1SENDER trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của ETH/TOP1SENDER là 5 trong 24 giờ qua, trong đó 1 là giao dịch mua và 4 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool ETH/TOP1SENDER trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool ETH/TOP1SENDER có khối lượng giao dịch là 5.587,15 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 ETH so với TOP1SENDER là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 ETH so với TOP1SENDER là 100.651,71, ghi nhận vào lúc 21:01 UTC.
1 ETH đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 ETH sang USD là 2.697,6 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá ETH-TOP1SENDER
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá TOP1SENDER | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | 18:38:47 | sell | 9,58 US$ | 2.697,6 US$ | 357,73 | 100.651,71 | 0,003554 | 0x9e...f807 | |
| 06/10/2026 | 18:38:35 | sell | 29,63 US$ | 2.696,41 US$ | 1.106,06 | 100.651,86 | 0,01098 | 0xb4...6602 | |
| 06/10/2026 | 18:37:59 | buy | 2.774,39 US$ | 2.695,67 US$ | 103.580,68 | 100.641,54 | 1,02 | 0xfc...31ab | |
| 06/10/2026 | 18:35:59 | sell | 2.112,9 US$ | 2.694,75 US$ | 78.909,07 | 100.639,06 | 0,784 | 0x1d...fdd6 | |
| 06/10/2026 | 18:35:35 | sell | 660,62 US$ | 2.696,16 US$ | 24.661,64 | 100.649,48 | 0,245 | 0xe9...b8b9 |