Thông tin về cặp ETH-DacityCoin
- Đã gộp ETH:
- 43,23
- Đã gộp DacityCoin:
- 22,61 Tr US$
Thống kê giá ETH/DacityCoin trên Ethereum
Tính đến 1 tháng 11, 2026, giá hiện tại của token ETH trên DEX Unknown DEX là 2.266,64 US$. Giá ETH là tăng 0,69% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 2082 giao dịch với khối lượng giao dịch là 1.770.208,28 US$. Hợp đồng token ETH là 0x0000000000000000000000000000000000000000 với vốn hóa thị trường 0,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xee4eabe3117a74a742608f228015676a44e8c40e513639dfde413fdf4962011b với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 202.779,95 US$. Cặp giao dịch ETH/DacityCoin hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của ETH/DacityCoin hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của ETH/DacityCoin với địa chỉ hợp đồng 0xee4eabe3117a74a742608f228015676a44e8c40e513639dfde413fdf4962011b là 202.779,95 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool ETH/DacityCoin trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của ETH/DacityCoin là 2082 trong 24 giờ qua, trong đó 477 là giao dịch mua và 1605 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool ETH/DacityCoin trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool ETH/DacityCoin có khối lượng giao dịch là 1.770.208,28 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 ETH so với DacityCoin là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 ETH so với DacityCoin là 489.179,59, ghi nhận vào lúc 05:11 UTC.
1 ETH đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 ETH sang USD là 2.266,64 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá ETH-DacityCoin
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá DacityCoin | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | 05:10:59 | sell | 225,53 US$ | 2.266,64 US$ | 48.673,36 | 489.179,59 | 0,0995 | 0xb7...6aaf | |
| 01/11/2026 | 05:10:23 | sell | 724,02 US$ | 2.266,87 US$ | 162.095,04 | 507.505,49 | 0,3193 | 0x32...0ddd | |
| 01/11/2026 | 05:10:23 | sell | 1.392,4 US$ | 2.266,87 US$ | 305.288,14 | 497.015,73 | 0,6142 | 0x19...bc5e | |
| 01/11/2026 | 05:10:11 | buy | 2.282,37 US$ | 2.267,23 US$ | 503.136,12 | 499.797,05 | 1 | 0xc2...d48b | |
| 01/11/2026 | 05:10:11 | sell | 1.255,88 US$ | 2.267,23 US$ | 274.047 | 494.732,58 | 0,5539 | 0xc7...63de | |
| 01/11/2026 | 05:10:11 | sell | 369,99 US$ | 2.267,23 US$ | 82.037,62 | 502.700,55 | 0,1631 | 0x7b...9511 | |
| 01/11/2026 | 05:09:11 | sell | 1.457,99 US$ | 2.267,23 US$ | 335.550,7 | 521.793,97 | 0,643 | 0x80...6d5b | |
| 01/11/2026 | 05:09:11 | sell | 951,12 US$ | 2.267,23 US$ | 213.673,59 | 509.341,82 | 0,4195 | 0xde...9e1b | |
| 01/11/2026 | 05:08:59 | buy | 1.412,87 US$ | 2.266,63 US$ | 325.399,46 | 522.028,58 | 0,6233 | 0x36...9a58 | |
| 01/11/2026 | 05:08:35 | sell | 891,74 US$ | 2.265,73 US$ | 204.379,16 | 519.282,51 | 0,3935 | 0xc8...0ed2 | |
| 01/11/2026 | 05:08:35 | sell | 1.078,19 US$ | 2.265,73 US$ | 252.082,71 | 529.729,42 | 0,4758 | 0xfe...45a7 | |
| 01/11/2026 | 05:07:59 | buy | 2.780,25 US$ | 2.265,73 US$ | 639.039,37 | 520.776,8 | 1,22 | 0xe5...ccef | |
| 01/11/2026 | 05:07:59 | sell | 560,76 US$ | 2.265,73 US$ | 127.454,74 | 514.968,67 | 0,2475 | 0x1e...616e | |
| 01/11/2026 | 05:07:59 | sell | 560,76 US$ | 2.265,73 US$ | 126.035,22 | 509.233,24 | 0,2475 | 0x5c...33a6 | |
| 01/11/2026 | 05:07:23 | sell | 1.127,31 US$ | 2.265,96 US$ | 260.589,48 | 523.797,95 | 0,4975 | 0x99...7145 | |
| 01/11/2026 | 05:06:59 | sell | 560,85 US$ | 2.266,09 US$ | 122.445,16 | 494.727,92 | 0,2475 | 0x62...09ac | |
| 01/11/2026 | 05:06:59 | sell | 676,42 US$ | 2.266,09 US$ | 145.899,8 | 488.776,56 | 0,2985 | 0x0c...5acf | |
| 01/11/2026 | 05:06:59 | buy | 4.387,24 US$ | 2.266,09 US$ | 981.954,94 | 507.197,64 | 1,93 | 0x8e...9cc4 | |
| 01/11/2026 | 05:06:23 | sell | 676,42 US$ | 2.266,09 US$ | 149.486,44 | 500.792,1 | 0,2985 | 0x7c...ab5e | |
| 01/11/2026 | 05:06:23 | sell | 676,42 US$ | 2.266,09 US$ | 151.503,45 | 507.549,27 | 0,2985 | 0x9e...fca7 |