WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp ETH-DacityCoin

Giá USD
2.266,64 US$
Giá
489.179,59 DacityCoin
TVL
202.779,94 US$
Vốn hóa thị trường
<1 US$
5 phút
0,02%
1 giờ
0,00%
4 giờ
0,17%
24 giờ
0,69%
Chia sẻ
Giao dịch
2 N
Mua
477
Bán
2 N
Khối lượng
2 Tr
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0xee4eabe3117a74a742608f228015676a44e8c40e513639dfde413fdf4962011b
ETH:
0x0000000000000000000000000000000000000000
DacityCoin:
0x14d145a695A2E98234e83d8C780F6a5852c3c95B
Đã gộp ETH:
43,23
Đã gộp DacityCoin:
22,61 Tr US$

Thống kê giá ETH/DacityCoin trên Ethereum

Tính đến 1 tháng 11, 2026, giá hiện tại của token ETH trên DEX Unknown DEX là 2.266,64 US$. Giá ETH là tăng 0,69% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 2082 giao dịch với khối lượng giao dịch là 1.770.208,28 US$. Hợp đồng token ETH là 0x0000000000000000000000000000000000000000 với vốn hóa thị trường 0,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xee4eabe3117a74a742608f228015676a44e8c40e513639dfde413fdf4962011b với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 202.779,95 US$. Cặp giao dịch ETH/DacityCoin hoạt động trên Ethereum.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của ETH/DacityCoin với địa chỉ hợp đồng 0xee4eabe3117a74a742608f228015676a44e8c40e513639dfde413fdf4962011b là 202.779,95 US$.

Tổng số giao dịch của ETH/DacityCoin là 2082 trong 24 giờ qua, trong đó 477 là giao dịch mua và 1605 là giao dịch bán.

Pool ETH/DacityCoin có khối lượng giao dịch là 1.770.208,28 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 ETH so với DacityCoin là 489.179,59, ghi nhận vào lúc 05:11 UTC.

Giá chuyển đổi 1 ETH sang USD là 2.266,64 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá ETH-DacityCoin

NgàyThời gian
Giá $
Giá DacityCoin
Người tạoGiao dịch
01/11/202605:10:59sell225,53 US$2.266,64 US$48.673,36489.179,590,09950xb7...6aaf
01/11/202605:10:23sell724,02 US$2.266,87 US$162.095,04507.505,490,31930x32...0ddd
01/11/202605:10:23sell1.392,4 US$2.266,87 US$305.288,14497.015,730,61420x19...bc5e
01/11/202605:10:11buy2.282,37 US$2.267,23 US$503.136,12499.797,0510xc2...d48b
01/11/202605:10:11sell1.255,88 US$2.267,23 US$274.047494.732,580,55390xc7...63de
01/11/202605:10:11sell369,99 US$2.267,23 US$82.037,62502.700,550,16310x7b...9511
01/11/202605:09:11sell1.457,99 US$2.267,23 US$335.550,7521.793,970,6430x80...6d5b
01/11/202605:09:11sell951,12 US$2.267,23 US$213.673,59509.341,820,41950xde...9e1b
01/11/202605:08:59buy1.412,87 US$2.266,63 US$325.399,46522.028,580,62330x36...9a58
01/11/202605:08:35sell891,74 US$2.265,73 US$204.379,16519.282,510,39350xc8...0ed2
01/11/202605:08:35sell1.078,19 US$2.265,73 US$252.082,71529.729,420,47580xfe...45a7
01/11/202605:07:59buy2.780,25 US$2.265,73 US$639.039,37520.776,81,220xe5...ccef
01/11/202605:07:59sell560,76 US$2.265,73 US$127.454,74514.968,670,24750x1e...616e
01/11/202605:07:59sell560,76 US$2.265,73 US$126.035,22509.233,240,24750x5c...33a6
01/11/202605:07:23sell1.127,31 US$2.265,96 US$260.589,48523.797,950,49750x99...7145
01/11/202605:06:59sell560,85 US$2.266,09 US$122.445,16494.727,920,24750x62...09ac
01/11/202605:06:59sell676,42 US$2.266,09 US$145.899,8488.776,560,29850x0c...5acf
01/11/202605:06:59buy4.387,24 US$2.266,09 US$981.954,94507.197,641,930x8e...9cc4
01/11/202605:06:23sell676,42 US$2.266,09 US$149.486,44500.792,10,29850x7c...ab5e
01/11/202605:06:23sell676,42 US$2.266,09 US$151.503,45507.549,270,29850x9e...fca7