WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp PHA-USDC

Giá USD
0,03754 US$
Giá
0,03754 USDC
TVL
70.638,45 US$
Vốn hóa thị trường
37,5 Tr US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0,38%
24 giờ
0,38%
Chia sẻ
Giao dịch
11
Mua
11
Bán
0
Khối lượng
11 N
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0xbcfef918f89b6d5d39dad5aa68aa9a4829dc243e36b3176a061123f29f2879ca
PHA:
0x6c5bA91642F10282b576d91922Ae6448C9d52f4E
USDC:
0xA0b86991c6218b36c1d19D4a2e9Eb0cE3606eB48
Đã gộp PHA:
52.317,71
Đã gộp USDC:
68.674,26 US$

Thống kê giá PHA/USDC trên Ethereum

Tính đến 31 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token PHA trên DEX Unknown DEX là 0,03754 US$. Giá PHA là tăng 0,38% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 11 giao dịch với khối lượng giao dịch là 10.784,43 US$. Hợp đồng token PHA là 0x6c5bA91642F10282b576d91922Ae6448C9d52f4E với vốn hóa thị trường 37.543.505,24 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xbcfef918f89b6d5d39dad5aa68aa9a4829dc243e36b3176a061123f29f2879ca với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 70.638,45 US$. Cặp giao dịch PHA/USDC hoạt động trên Ethereum.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của PHA/USDC với địa chỉ hợp đồng 0xbcfef918f89b6d5d39dad5aa68aa9a4829dc243e36b3176a061123f29f2879ca là 70.638,45 US$.

Tổng số giao dịch của PHA/USDC là 11 trong 24 giờ qua, trong đó 11 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool PHA/USDC có khối lượng giao dịch là 10.784,43 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 PHA so với USDC là 0,03754, ghi nhận vào lúc 09:43 UTC.

Giá chuyển đổi 1 PHA sang USD là 0,03754 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá PHA-USDC

NgàyThời gian
Giá $
Giá USDC
Người tạoGiao dịch
31/10/202606:17:23buy1.300 US$0,03754 US$1.3000,0375434.626,490x50...bf3e
31/10/202606:17:11buy375 US$0,03753 US$3750,037539.991,90xe0...f235
31/10/202606:16:35buy374,78 US$0,03752 US$374,780,037529.987,620x97...143d
31/10/202606:16:11buy1.119,78 US$0,03751 US$1.119,780,0375129.849,940x16...68fe
31/10/202606:15:47buy1.375 US$0,03749 US$1.3750,0374936.671,860x1c...7602
31/10/202606:15:23buy5.050 US$0,03744 US$5.0500,03744134.861,580x08...515b
31/10/202606:14:11buy80,6 US$0,0374 US$80,60,03742.154,750xb8...9db4
31/10/202606:13:59buy80 US$0,0374 US$800,03742.138,820x11...43fe
31/10/202606:13:11buy78,05 US$0,0374 US$78,050,03742.086,750x95...b16a
31/10/202606:10:59buy157,43 US$0,0374 US$157,430,03744.209,240x7a...42dc
31/10/202606:10:47buy793,76 US$0,03739 US$793,760,0373921.226,20x18...8243