Thông tin về cặp Dacity-WETH
- Đã gộp Dacity:
- 964,58 Tr
- Đã gộp WETH:
- 0,6221 US$
Thống kê giá Dacity/WETH trên Ethereum
Tính đến 21 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token Dacity trên DEX Unknown DEX là 0,000001579 US$. Giá Dacity là giảm -96,28% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 2163 giao dịch với khối lượng giao dịch là 1.669.205,78 US$. Hợp đồng token Dacity là 0x6597b04D1a24A68051Fc19002354457bea38D316 với vốn hóa thị trường 1.579,66 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xbA532E22bb0fBF0F4A5874892a3037CC90e5Af99 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 3.047,40 US$. Cặp giao dịch Dacity/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của Dacity/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của Dacity/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xbA532E22bb0fBF0F4A5874892a3037CC90e5Af99 là 3.047,40 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool Dacity/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của Dacity/WETH là 2163 trong 24 giờ qua, trong đó 1314 là giao dịch mua và 849 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool Dacity/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool Dacity/WETH có khối lượng giao dịch là 1.669.205,78 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 Dacity so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 Dacity so với WETH là 0,000000000645, ghi nhận vào lúc 07:29 UTC.
1 Dacity đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 Dacity sang USD là 0,000001579 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá Dacity-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | 02:54:35 | sell | 79,95 US$ | 0,051579 US$ | 0,03435 | 0,09645 | 50,61 Tr | 0x68...8f58 | |
| 21/10/2026 | 02:53:59 | sell | 426,74 US$ | 0,051758 US$ | 0,2365 | 0,097183 | 242,62 Tr | 0x2c...4cf4 | |
| 21/10/2026 | 02:51:11 | sell | 100,57 US$ | 0,053397 US$ | 0,04108 | 0,081387 | 29,61 Tr | 0x40...afd0 | |
| 21/10/2026 | 02:48:23 | sell | 77,35 US$ | 0,053673 US$ | 0,03159 | 0,0815 | 21,05 Tr | 0x8f...c429 | |
| 21/10/2026 | 02:47:59 | sell | 446,43 US$ | 0,053809 US$ | 0,2241 | 0,081556 | 117,2 Tr | 0x63...aaec | |
| 21/10/2026 | 02:43:47 | sell | 1.922,98 US$ | 0,055781 US$ | 2,3 | 0,082363 | 332,58 Tr | 0x98...541e | |
| 21/10/2026 | 02:40:23 | sell | 51,37 US$ | 0,00005024 US$ | 0,02099 | 0,072053 | 1,02 Tr | 0xdb...5cfc | |
| 21/10/2026 | 02:40:11 | sell | 161,68 US$ | 0,00005069 US$ | 0,072 | 0,072071 | 3,19 Tr | 0xaf...a6a3 | |
| 21/10/2026 | 02:40:11 | sell | 191,33 US$ | 0,00005248 US$ | 0,0782 | 0,072145 | 3,65 Tr | 0xe1...f717 | |
| 21/10/2026 | 02:40:11 | sell | 68,44 US$ | 0,00005094 US$ | 0,02797 | 0,072082 | 1,34 Tr | 0x3d...b114 | |
| 21/10/2026 | 02:40:11 | sell | 40,09 US$ | 0,00005069 US$ | 0,01742 | 0,072071 | 790.958,97 | 0xfc...c005 | |
| 21/10/2026 | 02:39:59 | sell | 5.145,6 US$ | 0,0000507 US$ | 6,32 | 0,072071 | 101,49 Tr | 0x1a...f471 | |
| 21/10/2026 | 02:39:35 | sell | 416,26 US$ | 0,0004193 US$ | 0,1701 | 0,061713 | 992.629,83 | 0x34...e3b6 | |
| 21/10/2026 | 02:39:35 | sell | 284,03 US$ | 0,0004313 US$ | 0,116 | 0,061762 | 658.539,83 | 0x39...c1b3 | |
| 21/10/2026 | 02:39:23 | sell | 1.835,46 US$ | 0,0004136 US$ | 0,9428 | 0,06169 | 4,44 Tr | 0x74...32ad | |
| 21/10/2026 | 02:39:23 | sell | 1.074,22 US$ | 0,0004136 US$ | 0,4846 | 0,06169 | 2,6 Tr | 0x51...82d6 | |
| 21/10/2026 | 02:38:23 | sell | 1.063,55 US$ | 0,0005864 US$ | 0,4345 | 0,062395 | 1,81 Tr | 0x11...e2e5 | |
| 21/10/2026 | 02:38:23 | sell | 2.027,06 US$ | 0,0005671 US$ | 1,17 | 0,062317 | 3,57 Tr | 0x7e...ad05 | |
| 21/10/2026 | 02:38:23 | sell | 2.623,35 US$ | 0,0005671 US$ | 1,26 | 0,062317 | 4,63 Tr | 0xc4...5ce4 | |
| 21/10/2026 | 02:37:59 | sell | 595,17 US$ | 0,0008795 US$ | 0,2601 | 0,063594 | 676.715,91 | 0xe2...02c1 |