Thông tin về cặp ANY-WETH
- Đã gộp ANY:
- 209,13 Tr
- Đã gộp WETH:
- 10,58 US$
Thống kê giá ANY/WETH trên Robinhood
Tính đến 11 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token ANY trên DEX Unknown DEX là 0,0001573 US$. Giá ANY là giảm -0,93% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 26,15 US$. Hợp đồng token ANY là 0xBA20f7753EDBcb37805092e23D92E03954D27685 với vốn hóa thị trường 157.309,81 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xab382a40a65FB7102e9b1D2534aBE213E27F2DE1 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 58.683,70 US$. Cặp giao dịch ANY/WETH hoạt động trên Robinhood.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của ANY/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của ANY/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xab382a40a65FB7102e9b1D2534aBE213E27F2DE1 là 58.683,70 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool ANY/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của ANY/WETH là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 6 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool ANY/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool ANY/WETH có khối lượng giao dịch là 26,15 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 ANY so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 ANY so với WETH là 0,00000006454, ghi nhận vào lúc 00:47 UTC.
1 ANY đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 ANY sang USD là 0,0001573 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá ANY-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | 23:57:51 | buy | 4,53 US$ | 0,0001573 US$ | 0,001859 | 0,076454 | 28.811,82 | 0x5b...b86f | |
| 10/09/2026 | 23:50:08 | buy | 1,88 US$ | 0,0001574 US$ | 0,000774 | 0,076453 | 11.993,34 | 0xa6...8427 | |
| 10/09/2026 | 23:06:52 | buy | 4,68 US$ | 0,0001575 US$ | 0,001917 | 0,076452 | 29.714,64 | 0x5a...e367 | |
| 10/09/2026 | 22:16:51 | buy | 4,85 US$ | 0,0001585 US$ | 0,001976 | 0,07645 | 30.642,51 | 0xbb...0d5f | |
| 10/09/2026 | 21:26:44 | buy | 5,01 US$ | 0,0001586 US$ | 0,002037 | 0,076448 | 31.599,63 | 0xe4...e5e5 | |
| 10/09/2026 | 20:35:44 | buy | 5,17 US$ | 0,0001587 US$ | 0,0021 | 0,076446 | 32.586,95 | 0xa5...c543 |