WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • Khối mới nhất94.030.560
  • 24 giờ Giao dịch915.581
  • 24 giờ Khối lượng2,78 T US$
Website IconRobinhood
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
218,38 US$38 ngày 3 giờ 23 phút237,4 Tr US$20,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
2
2.442,87 US$40 ngày 9 giờ 9 phút19,1 Tr US$94 Tr US$19.90419,5 Tr US$-0.20%0.01%-0.02%1.54%
3
0,9994 US$40 ngày 8 giờ 57 phút6 Tr US$30 Tr US$18294,4 N US$-0.00%-0.02%-0.00%0.02%
4
2.442,51 US$40 ngày 9 giờ 9 phút5,1 Tr US$93,9 Tr US$2.0181,2 Tr US$-0.24%-0.04%-0.05%1.55%
5
0,0005277 US$40 ngày 9 giờ 9 phút4,1 Tr US$6,5 Tr US$526 N US$-2.10%-1.96%-1.94%-4.81%
6
2.442,58 US$40 ngày 9 giờ 9 phút3,2 Tr US$93,9 Tr US$1.274370,2 N US$-0.11%-0.04%-0.05%1.42%
7
220,7 US$40 ngày 9 giờ 9 phút3,1 Tr US$18,1 Tr US$458477,1 N US$-0.13%-0.06%0.02%1.81%
8
85,61 US$40 ngày 9 giờ 8 phút2,8 Tr US$9,3 Tr US$6067,4 N US$0%0%-0.35%4.26%
9
0,2839 US$40 ngày 9 giờ 7 phút2,5 Tr US$283,9 Tr US$34566 N US$1.62%-0.73%1.40%5.29%
10
378,84 US$40 ngày 9 giờ 8 phút2,5 Tr US$8 Tr US$176,2 N US$0%0%-0.00%-0.58%
11
1 US$33 ngày 14 giờ 16 phút2,3 Tr US$100 Tr US$201,5 N US$0%0.00%0.02%0.02%
12
0,118 US$40 ngày 9 giờ 8 phút2,3 Tr US$118,1 Tr US$9537,2 N US$0%-1.81%1.62%8.92%
13
161,48 US$40 ngày 9 giờ 8 phút2,2 Tr US$2,2 Tr US$10597,7 N US$0%-0.62%-0.14%-0.18%
14
772,49 US$40 ngày 9 giờ 9 phút2 Tr US$20,5 Tr US$758308,4 N US$-0.00%0.05%0.19%0.54%
15
0,01919 US$40 ngày 9 giờ 8 phút2 Tr US$19,2 Tr US$8737,9 N US$-2.30%-5.20%-8.89%-9.11%
16
2.439,56 US$40 ngày 8 giờ 52 phút2 Tr US$93,3 Tr US$21195,8 N US$0%-0.13%-0.09%1.63%
17
0,6762 US$40 ngày 9 giờ 9 phút1,7 Tr US$4,9 Tr US$437,7 N US$0%-0.84%0.15%1.68%
18
0,2784 US$40 ngày 9 giờ 9 phút1,6 Tr US$278,5 Tr US$509135,2 N US$-0.52%-0.66%-1.68%2.54%
19
377,74 US$40 ngày 9 giờ 8 phút1,6 Tr US$8 Tr US$273214,1 N US$0.11%-0.05%0.17%-0.40%
20
161,8 US$40 ngày 9 giờ 9 phút1,5 Tr US$11,4 Tr US$1.533779,8 N US$0.12%0.34%1.11%9.50%
21
0,1191 US$40 ngày 9 giờ 9 phút1,5 Tr US$119,2 Tr US$580221,6 N US$-0.46%0.06%2.58%10.96%
22
918,43 US$40 ngày 9 giờ 7 phút1,3 Tr US$4,8 Tr US$11648,4 N US$0%-0.09%-0.74%3.52%
23
82.552,93 US$40 ngày 9 giờ 8 phút1,2 Tr US$2,1 Tr US$71,5 N US$0%0%-0.14%0.81%
24
101,35 US$40 ngày 9 giờ 8 phút1,1 Tr US$2 Tr US$597,84 US$0%0%0.60%0.01%
25
0,2747 US$40 ngày 9 giờ 4 phút1,1 Tr US$142,1 Tr US$7311,7 N US$0%0.22%0.31%7.59%
26
0,0833 US$40 ngày 9 giờ 8 phút1,1 Tr US$82,6 Tr US$177248 N US$-1.36%-0.60%2.66%12.53%
27
722,63 US$40 ngày 9 giờ 9 phút1 Tr US$5,3 Tr US$11524 N US$-0.02%-0.08%-0.06%0.82%
28
0,2783 US$40 ngày 9 giờ 9 phút1 Tr US$278,4 Tr US$2.3241,1 Tr US$-0.80%-1.09%-2.16%2.75%
29
0,01205 US$40 ngày 9 giờ 8 phút914,7 N US$12,1 Tr US$6423 N US$0.04%0.16%-2.04%7.44%
30
220,77 US$40 ngày 9 giờ 9 phút912,4 N US$18,1 Tr US$706185,5 N US$0.01%-0.07%0.14%1.79%
31
171,9 US$40 ngày 9 giờ 8 phút819,6 N US$2,8 Tr US$8330,5 N US$0%0%-0.13%2.01%
32
341,77 US$40 ngày 9 giờ 9 phút786,5 N US$5,9 Tr US$9124,2 N US$0.10%0.01%0.19%-0.60%
33
161,79 US$40 ngày 9 giờ 9 phút773,4 N US$11,3 Tr US$1.105232 N US$0.03%0.42%1.03%9.50%
34
155,48 US$40 ngày 9 giờ 8 phút754,5 N US$1,4 Tr US$29,25 US$0%0%0.00%1.21%
35
2.442,56 US$40 ngày 9 giờ 9 phút734,9 N US$93,9 Tr US$2.580549,4 N US$-0.21%0.01%-0.01%1.51%
36
160,9 US$40 ngày 9 giờ 6 phút698,6 N US$10,9 Tr US$270133,6 N US$0%0%2.03%8.35%
37
162,35 US$40 ngày 9 giờ 7 phút608,3 N US$26 Tr US$2113,8 N US$0%0%-0.13%-0.24%
38
142,56 US$40 ngày 9 giờ 4 phút588,3 N US$6,5 Tr US$1710,2 N US$0%0%-0.13%3.74%
39
0,01102 US$40 ngày 9 giờ 9 phút561,4 N US$11 Tr US$202,9 N US$0%-2.38%-1.51%-0.13%
40
142,4 US$40 ngày 8 giờ 57 phút534,7 N US$6,5 Tr US$326,24 US$0%0%-0.00%6.12%
41
29,41 US$40 ngày 9 giờ 3 phút531 N US$2,3 Tr US$272,5 N US$0%0%0.59%4.24%
42
262,99 US$40 ngày 9 giờ 5 phút526,3 N US$3 Tr US$289,6 N US$0%0.00%0.12%-0.56%
43
379,43 US$40 ngày 9 giờ 6 phút509,7 N US$4,1 Tr US$244,9 N US$0%-0.02%-0.15%3.72%
44
986,68 US$40 ngày 9 giờ 7 phút484,2 N US$754 N US$3018,2 N US$0%0%-0.41%-1.27%
45
0,007546 US$40 ngày 9 giờ 9 phút478,1 N US$17,9 Tr US$8211,7 N US$0.01%1.13%5.66%18.48%
46
270,27 US$40 ngày 8 giờ 21 phút471,4 N US$1,1 Tr US$254,8 N US$0%-0.13%-0.53%2.17%
47
339,55 US$37 ngày 2 giờ 21 phút463,8 N US$5,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%-0.14%
48
270,5 US$40 ngày 9 giờ 5 phút462,9 N US$1,1 Tr US$185,6 N US$0%0.10%-2.12%2.82%
49
3,08 US$40 ngày 9 giờ 9 phút441 N US$1,9 Tr US$152,1 N US$0%0.06%0.21%3.72%
50
0,2771 US$40 ngày 9 giờ 3 phút434,3 N US$143,3 Tr US$949,9 N US$-0.06%0.37%1.17%9.31%

Dữ liệu thời gian thực của Robinhood (ETH)

Tính đến 21 tháng 10, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Robinhood là 411.081.453,92 US$, với khối lượng giao dịch là 2.784.228.540,23 US$ trong 915581 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 401124 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Robinhood. Khối mới nhất trên blockchain Robinhood là 94030560.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech