WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp EUROC-USDC

Giá USD
1,12 US$
Giá
1,12 USDC
TVL
56.907,68 US$
Vốn hóa thị trường
356,2 Tr US$
5 phút
0%
1 giờ
-0,01%
4 giờ
0,02%
24 giờ
0,08%
Chia sẻ
Giao dịch
13
Mua
10
Bán
3
Khối lượng
31 N
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0xAd63b7eF5f0b41adf7257E79763136D17362D373
EUROC:
0x1aBaEA1f7C830bD89Acc67eC4af516284b1bC33c
USDC:
0xA0b86991c6218b36c1d19D4a2e9Eb0cE3606eB48
Đã gộp EUROC:
26.491,94
Đã gộp USDC:
27.122,64 US$

Thống kê giá EUROC/USDC trên Ethereum

Tính đến 22 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token EUROC trên DEX Unknown DEX là 1,12 US$. Giá EUROC là tăng 0,08% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 13 giao dịch với khối lượng giao dịch là 30.879,67 US$. Hợp đồng token EUROC là 0x1aBaEA1f7C830bD89Acc67eC4af516284b1bC33c với vốn hóa thị trường 356.217.591,74 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xAd63b7eF5f0b41adf7257E79763136D17362D373 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 56.907,69 US$. Cặp giao dịch EUROC/USDC hoạt động trên Ethereum.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của EUROC/USDC với địa chỉ hợp đồng 0xAd63b7eF5f0b41adf7257E79763136D17362D373 là 56.907,69 US$.

Tổng số giao dịch của EUROC/USDC là 13 trong 24 giờ qua, trong đó 10 là giao dịch mua và 3 là giao dịch bán.

Pool EUROC/USDC có khối lượng giao dịch là 30.879,67 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 EUROC so với USDC là 1,12, ghi nhận vào lúc 07:01 UTC.

Giá chuyển đổi 1 EUROC sang USD là 1,12 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá EUROC-USDC

NgàyThời gian
Giá $
Giá USDC
Người tạoGiao dịch
22/10/202606:49:11sell363,31 US$1,12 US$363,311,12323,140x75...b356
22/10/202606:44:59sell8.884,05 US$1,12 US$8.884,051,127.901,270xed...0672
22/10/202605:52:47sell2.504,66 US$1,12 US$2.504,661,122.227,430x0c...74f6
22/10/202603:44:59buy393,1 US$1,12 US$393,11,12349,30xd1...53c9
22/10/202603:43:23buy4.095,9 US$1,12 US$4.095,91,123.639,610xa7...04b3
22/10/202603:10:59buy3.130,7 US$1,12 US$3.130,71,122.782,310xbf...0a88
22/10/202603:07:59buy4.114,22 US$1,12 US$4.114,221,123.657,480x64...1e8e
22/10/202603:03:11buy2.572,68 US$1,12 US$2.572,681,122.287,70x42...abc7
22/10/202602:58:59buy1.363,85 US$1,12 US$1.363,851,121.213,080xe6...5a46
22/10/202602:54:23buy1.033,32 US$1,12 US$1.033,321,12919,270xb7...a03c
22/10/202602:36:35buy793,61 US$1,12 US$793,611,12706,10x34...f6cb
22/10/202602:23:47buy1.544,64 US$1,12 US$1.544,641,121.374,530xc4...4a6e
22/10/202601:07:47buy85,57 US$1,12 US$85,571,1276,160x36...4554